Esiliiga B21:00 ngày 11/05/2025

Tallinna JK Legion
2 - 0

FC Kuressaare II
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tallinna JK LegionChỉ sốFC Kuressaare II
174Chỉ số 23115
1Chỉ số 31
11Chỉ số 211
0Chỉ số 41
122Chỉ số 2447
18Chỉ số 222
62Chỉ số 2538
10Chỉ số 22
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Tallinna JK Legion
Sơ đồ 4-2-3-1234454131651179147
Đội hình xuất phát
aleksandr suhotski#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Andrei borissov#44 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Steven maearu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Havier#4 · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Vsevolod pochekutov#13 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Dmytro samborskyi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Ruus#51 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
christopher nosach#17 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Andre balta#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Lev visman#14 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
aleksandr blinov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
aleksandr blinov#37
aleksandr blinov#8
aleksandr blinov#22
aleksandr blinov#10
aleksandr blinov#38
aleksandr blinov#95
aleksandr blinov#15
aleksandr blinov#77
aleksandr blinov#35
FC Kuressaare II
Sơ đồ 4-2-3-166743809556122972
Đội hình xuất phát

R.Meesit#66 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
tristan tasa#7 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
mattias kobin#4 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
kristofer leedo#3 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
rando tarkmeel#80 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
mattias opp#9 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
R.Soosalu#55 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
regor jalak#6 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
rasmus vahenurm#12 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
mairold oispuu#29 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
rasmus lohmus#72 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
rasmus lohmus#50
rasmus lohmus#11
rasmus lohmus#44

rasmus lohmus#52
rasmus lohmus#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Kuressaare II3 - 4
Tallinna JK Legion
FC Kuressaare II1 - 2
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion2 - 1
FC Kuressaare II
Tallinna JK Legion2 - 0
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II2 - 1
Tallinna JK LegionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tallinna JK Legion
Tabasalu Charma1 - 0
Tallinna JK Legion
Trans Narva B2 - 0
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion1 - 0
Tartu Kalev
FC Kuressaare II3 - 4
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion1 - 1
Johvi FC Lokomotiv
FC Maardu2 - 3
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion2 - 2
Laanemaa Haapsalu
Paide Linnameeskond B2 - 4
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion2 - 2
FC Nomme United U21
Tallinna JK Legion2 - 0
Tabasalu CharmaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kuressaare II
FC Nomme United U213 - 2
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II0 - 2
Paide Linnameeskond B
Johvi FC Lokomotiv5 - 1
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II3 - 4
Tallinna JK Legion
FC Kuressaare II3 - 2
Tabasalu Charma
Tartu Kalev3 - 1
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II0 - 3
FC Maardu
Laanemaa Haapsalu1 - 3
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II1 - 4
Trans Narva B
FC Kuressaare II3 - 1
Parnu JKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tallinna JK Legion
#12#21#30#41#510#60#70
FC Kuressaare II
#10#20#31#41#52#60#70