Esiliiga B16:30 ngày 19/04/2025

Paide Linnameeskond B
1 - 4

FC Maardu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Paide Linnameeskond BChỉ sốFC Maardu
2Chỉ số 35
77Chỉ số 2373
0Chỉ số 42
6Chỉ số 215
0Chỉ số 80
8Chỉ số 20
53Chỉ số 2547
5Chỉ số 223
50Chỉ số 2441
Lineup
Đội hình trận đấu
Paide Linnameeskond B
Sơ đồ 4-1-2-33388154637322522953071
Đội hình xuất phát
kristen kaarmann#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
robin kool#88 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Ojamaa#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Markus kaspar reivik#46 · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

K.J.Kanne#37 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Kiik#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

M.Gueye#25 · D · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

S.Soo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
armin pitsner#95 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
abdouraham badamosi#30 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
kardo kalla#71 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
kardo kalla#57
kardo kalla#73
kardo kalla#66
kardo kalla#49
kardo kalla#79

kardo kalla#70
kardo kalla#54
FC Maardu
Sơ đồ 4-2-3-1981242319515338779
Đội hình xuất phát

A.Jakovlev#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
artjom volkov#12 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Boldyrev#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Tšerezov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Kulinits#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Dmitrijev#5 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Grigorjev#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Volkov#33 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Albert·Taar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Tsõmbaljuk#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Utgof#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Utgof#14
E.Utgof#24
E.Utgof#10

E.Utgof#13
E.Utgof#21

E.Utgof#17

E.Utgof#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Paide Linnameeskond B0 - 2
FC Maardu
FC Maardu2 - 1
Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B2 - 5
FC Maardu
FC Maardu2 - 1
Paide Linnameeskond BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paide Linnameeskond B
Tartu Kalev5 - 0
Paide Linnameeskond B
Laanemaa Haapsalu1 - 3
Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B0 - 6
FC Nomme United U21
Paide Linnameeskond B3 - 2
Tabasalu Charma
Paide Linnameeskond B2 - 4
Tallinna JK Legion
Johvi FC Lokomotiv3 - 1
Paide Linnameeskond B
Tartu Kalev4 - 1
Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B1 - 3
Tallinna JK Legion
Nomme JK Kalju II2 - 1
Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B2 - 5
Tabasalu CharmaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Maardu
FC Maardu5 - 1
Trans Narva B
FC Nomme United U211 - 3
FC Maardu
FC Maardu2 - 3
Tallinna JK Legion
FC Kuressaare II0 - 3
FC Maardu
FC Maardu1 - 0
Johvi FC Lokomotiv
Tabasalu Charma1 - 2
FC Maardu
Nomme JK Kalju II0 - 4
FC Maardu
FC Maardu0 - 0
Vaprus Parnu II
Johvi FC Lokomotiv1 - 2
FC Maardu
FC Nomme United U214 - 4
FC MaarduĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Paide Linnameeskond B
#11#20#30#42#58#60#70
FC Maardu
#14#22#31#45#50#60#70