Esiliiga B00:00 ngày 30/05/2025

Tabasalu Charma
2 - 1

FC Kuressaare II
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tabasalu CharmaChỉ sốFC Kuressaare II
9Chỉ số 221
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 34
5Chỉ số 212
74Chỉ số 2422
8Chỉ số 23
1Chỉ số 81
124Chỉ số 2378
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Tabasalu Charma
Sơ đồ 4-1-2-3121666741780327724
Đội hình xuất phát
r.kristel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Martin·Tilk#2 · G · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Pelt#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
salei#66 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
kevin pormeister#7 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Kokla#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
Rocco raoul riigov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
Jaagup Taal#80 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
Albert art anepaio#32 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
rocco roste#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Anders sarapuu#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Anders sarapuu#18
Anders sarapuu#42
Anders sarapuu#9
Anders sarapuu#10
Anders sarapuu#12

Anders sarapuu#5
Anders sarapuu#19
Anders sarapuu#76
FC Kuressaare II
Sơ đồ 4-2-3-166444337255806377711
Đội hình xuất phát

R.Meesit#66 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
horre arikas#44 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
mattias kobin#4 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
oscar joost#33 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
rasmus lohmus#72 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Soosalu#55 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
rando tarkmeel#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
regor jalak#6 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
markus trei#37 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
karmo metsmaa#77 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
kaur vesberg#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
kaur vesberg#10
kaur vesberg#25

kaur vesberg#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tabasalu Charma
Tabasalu Charma1 - 0
Paide Linnameeskond B
Tabasalu Charma2 - 1
Trans Narva B
Johvi FC Lokomotiv2 - 2
Tabasalu Charma
Tabasalu Charma1 - 0
Tallinna JK Legion
Laanemaa Haapsalu1 - 2
Tabasalu Charma
Tabasalu Charma2 - 0
FC Nomme United U21
Tabasalu Charma1 - 3
Johvi FC Lokomotiv
FC Kuressaare II3 - 2
Tabasalu Charma
Trans Narva B1 - 0
Tabasalu Charma
Paide Linnameeskond B3 - 2
Tabasalu CharmaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kuressaare II
FC Kuressaare II0 - 3
Tartu Kalev
FC Kuressaare II2 - 4
Laanemaa Haapsalu
Tallinna JK Legion2 - 0
FC Kuressaare II
FC Nomme United U213 - 2
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II0 - 2
Paide Linnameeskond B
Johvi FC Lokomotiv5 - 1
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II3 - 4
Tallinna JK Legion
FC Kuressaare II3 - 2
Tabasalu Charma
Tartu Kalev3 - 1
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II0 - 3
FC MaarduĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tabasalu Charma
#12#21#30#40#58#60#70
FC Kuressaare II
#11#20#30#44#53#60#70