Esiliiga B20:00 ngày 02/06/2025

Trans Narva B
2 - 0

FC Kuressaare II
Thống kê
Thống kê trận đấu
Trans Narva BChỉ sốFC Kuressaare II
53Chỉ số 2547
1Chỉ số 40
96Chỉ số 2389
75Chỉ số 2456
0Chỉ số 32
5Chỉ số 224
8Chỉ số 27
1Chỉ số 80
2Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Trans Narva B
Sơ đồ 3-4-2-131203223441329361147
Đội hình xuất phát
ilya rebrik#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
maxim stepanov#20 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
denis sibul#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Valeri shantenkov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Jegorov#23 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
danil geveller#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Gonsevich#13 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
viktor kudriashov#29 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Patrick bahval#36 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
kozhushko#11 · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
n.baljabkin#47 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
n.baljabkin#37
n.baljabkin#1
n.baljabkin#58

n.baljabkin#33
n.baljabkin#66
n.baljabkin#42
n.baljabkin#48
n.baljabkin#55
n.baljabkin#39
FC Kuressaare II
Sơ đồ 4-2-3-1668025441550977722911
Đội hình xuất phát

R.Meesit#66 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
rando tarkmeel#80 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
joosep lonks#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
horre arikas#44 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
mattias karl kahju#15 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
karl vapper#50 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
mattias opp#9 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
karmo metsmaa#77 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
rasmus lohmus#72 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
mairold oispuu#29 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
kaur vesberg#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
kaur vesberg#37
kaur vesberg#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Kuressaare II1 - 4
Trans Narva B
FC Kuressaare II1 - 0
Trans Narva B
Trans Narva B2 - 1
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II0 - 1
Trans Narva B
Trans Narva B2 - 2
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II1 - 1
Trans Narva B
Trans Narva B1 - 1
FC Kuressaare II
Trans Narva B5 - 1
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II2 - 0
Trans Narva BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trans Narva B
Tartu Kalev2 - 3
Trans Narva B
Tabasalu Charma2 - 1
Trans Narva B
Trans Narva B1 - 0
FC Maardu
Paide Linnameeskond B3 - 4
Trans Narva B
Trans Narva B2 - 0
Tallinna JK Legion
Laanemaa Haapsalu0 - 2
Trans Narva B
FC Maardu5 - 1
Trans Narva B
Trans Narva B0 - 1
Tartu Kalev
Trans Narva B1 - 0
Tabasalu Charma
Johvi FC Lokomotiv3 - 3
Trans Narva BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kuressaare II
Tabasalu Charma2 - 1
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II0 - 3
Tartu Kalev
FC Kuressaare II2 - 4
Laanemaa Haapsalu
Tallinna JK Legion2 - 0
FC Kuressaare II
FC Nomme United U213 - 2
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II0 - 2
Paide Linnameeskond B
Johvi FC Lokomotiv5 - 1
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II3 - 4
Tallinna JK Legion
FC Kuressaare II3 - 2
Tabasalu Charma
Tartu Kalev3 - 1
FC Kuressaare IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Trans Narva B
#12#21#31#41#58#60#70
FC Kuressaare II
#10#20#30#42#57#60#70