Georgia Erovnuli Liga22:00 ngày 14/04/2025

FC Iberia 1999 Tbilisi
2 - 1

Gareji Sagarejo
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Iberia 1999 TbilisiChỉ sốGareji Sagarejo
1Chỉ số 80
3Chỉ số 21
78Chỉ số 2420
7Chỉ số 211
0Chỉ số 33
63Chỉ số 2537
8Chỉ số 222
0Chỉ số 40
127Chỉ số 2378
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Iberia 1999 Tbilisi
Sơ đồ 4-2-3-1314032453387111032
Đội hình xuất phát

G.Makaridze#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

g.kobuladze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Gelashvili#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Khorkheli#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Jinjolava#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Klas#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Kardava#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Tabatadze#7 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Mamageishvili#11 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

L.Silagadze#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Skhirtladze#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Skhirtladze#29
D.Skhirtladze#25
D.Skhirtladze#6
D.Skhirtladze#9
D.Skhirtladze#17
D.Skhirtladze#15

D.Skhirtladze#1

D.Skhirtladze#18
D.Skhirtladze#23
Gareji Sagarejo
Sơ đồ 4-2-3-12813345211711231910
Đội hình xuất phát
Giorgi lasha gurgenidze#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
n.galakhvaridze#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
i.kamladze#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

sulkhan svianadze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Gabadze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Dzebniauri#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

g.vekua#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
V.Bedoshvili#11 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
L.Tolordava#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Ekongolo nkoumba#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Papava#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Papava#27

L.Papava#18
L.Papava#7

L.Papava#9
L.Papava#26
L.Papava#15

L.Papava#40
L.Papava#12
L.Papava#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Iberia 1999 Tbilisi3 - 2
Gareji Sagarejo
FC Iberia 1999 Tbilisi5 - 2
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo1 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi3 - 0
Gareji SagarejoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Iberia 1999 Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi4 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 3
FC Telavi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
Dinamo Batumi
Dila Gori0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 0
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 0
FC Telavi
Xorazm Urganch1 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FK Oleksandria3 - 1
FC Iberia 1999 TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo0 - 1
Gagra FC
FC Telavi1 - 0
Gareji Sagarejo
Dila Gori2 - 1
Gareji Sagarejo
Dinamo Tbilisi1 - 0
Gareji Sagarejo
FC Kolkheti Poti0 - 1
Gareji Sagarejo
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 1
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo0 - 0
Dinamo Batumi
Ordabasy1 - 3
Gareji Sagarejo
FC Ozgn2 - 2
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo6 - 2
GardabaniĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Iberia 1999 Tbilisi
#12#21#30#40#53#60#70
Gareji Sagarejo
#11#20#30#43#51#60#70