Georgia Erovnuli Liga23:00 ngày 09/04/2025

Dinamo Tbilisi
1 - 2

FC Iberia 1999 Tbilisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo TbilisiChỉ sốFC Iberia 1999 Tbilisi
57Chỉ số 2543
10Chỉ số 225
61Chỉ số 2443
2Chỉ số 32
8Chỉ số 213
0Chỉ số 80
9Chỉ số 25
132Chỉ số 23102
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Tbilisi
Sơ đồ 4-2-1-33724014522236111219
Đội hình xuất phát
mikheil makatsaria#37 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gvasalia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Khvadagiani#40 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

assunpcao leo#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Saba kharebashvili#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Ninua#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kankava#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Lominadze#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.morchiladze#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Vatsadze#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Otar aptsiauri#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Otar aptsiauri#13

Otar aptsiauri#1
Otar aptsiauri#7
Otar aptsiauri#15

Otar aptsiauri#8

Otar aptsiauri#4

Otar aptsiauri#9
Otar aptsiauri#30
Otar aptsiauri#17
FC Iberia 1999 Tbilisi
Sơ đồ 4-3-3314032453311671810
Đội hình xuất phát

G.Makaridze#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

g.kobuladze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Gelashvili#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Agyakwa#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Jinjolava#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Klas#33 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Mamageishvili#11 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
nikoloz#6 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Tabatadze#7 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Sikharulidze#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Silagadze#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Silagadze#32
L.Silagadze#9
L.Silagadze#17

L.Silagadze#8
L.Silagadze#15

L.Silagadze#1
L.Silagadze#25
L.Silagadze#29
L.Silagadze#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dinamo Tbilisi0 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi3 - 0
Dinamo Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 2
Dinamo Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 2
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Dinamo Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 3
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 3
FC Iberia 1999 TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Tbilisi
Gagra FC0 - 4
Dinamo Tbilisi
Dinamo Batumi1 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 0
Gareji Sagarejo
FC Telavi1 - 1
Dinamo Tbilisi
FC Kolkheti Poti0 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Portimonense SC1 - 2
Dinamo Tbilisi
SC Covilha2 - 0
Dinamo Tbilisi
Kriens0 - 2
Dinamo Tbilisi
Sporting CP B1 - 0
Dinamo TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi4 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 3
FC Telavi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
Dinamo Batumi
Dila Gori0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 0
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 0
FC Telavi
Xorazm Urganch1 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FK Oleksandria3 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
Kolos Kovalivka1 - 0
FC Iberia 1999 TbilisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Tbilisi
#11#20#30#42#59#60#70
FC Iberia 1999 Tbilisi
#12#22#30#42#55#60#70