Georgia Erovnuli Liga00:00 ngày 21/05/2025

Torpedo Kutaisi
2 - 1

FC Kolkheti Poti
Thống kê
Thống kê trận đấu
Torpedo KutaisiChỉ sốFC Kolkheti Poti
4Chỉ số 229
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
101Chỉ số 23123
1Chỉ số 24
2Chỉ số 80
4Chỉ số 218
1Chỉ số 30
58Chỉ số 2483
Lineup
Đội hình trận đấu
Torpedo Kutaisi
Sơ đồ 3-4-331334561482620923
Đội hình xuất phát

F.Kljajić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Eric Lima·Pimentel#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Kvirkvelia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Nadaraia#5 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
m.cherif#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Pires#14 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Itrak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
a.basiladze#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

p.ghudushauri#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Johnsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Tsotne·Patsatsia#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Tsotne·Patsatsia#22

Tsotne·Patsatsia#2

Tsotne·Patsatsia#18
Tsotne·Patsatsia#19
Tsotne·Patsatsia#1
Tsotne·Patsatsia#11

Tsotne·Patsatsia#40

Tsotne·Patsatsia#3
Tsotne·Patsatsia#24
FC Kolkheti Poti
Sơ đồ 4-2-3-1392138433131678109
Đội hình xuất phát

D.Buliskeria#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Davit pagava#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
suleiman meite#38 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

a.giunashvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
tornike shekiladze#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Piranishvili#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Akhaladze#16 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Giorgi kharebava#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Moistsrapishvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Abuashvili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Chikhradze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Chikhradze#30
L.Chikhradze#29
L.Chikhradze#5
L.Chikhradze#37
L.Chikhradze#27

L.Chikhradze#1

L.Chikhradze#22

L.Chikhradze#23
L.Chikhradze#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Kolkheti Poti2 - 2
Torpedo Kutaisi
FC Kolkheti Poti3 - 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi2 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti2 - 5
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi3 - 2
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti2 - 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti2 - 2
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi4 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti0 - 0
Torpedo KutaisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torpedo Kutaisi
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 0
Dinamo Batumi
Dila Gori0 - 1
Torpedo Kutaisi
FC Telavi1 - 3
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
Torpedo Kutaisi2 - 1
Gagra FC
Gareji Sagarejo1 - 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi2 - 0
Dinamo Tbilisi
FC Kolkheti Poti2 - 2
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 1
FC Samgurali TskhaltuboĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti2 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC1 - 1
FC Kolkheti Poti
Gareji Sagarejo4 - 1
FC Kolkheti Poti
Dinamo Tbilisi3 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti1 - 0
FC Telavi
FC Kolkheti Poti2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Kolkheti Poti0 - 2
Dinamo Batumi
Dila Gori2 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti2 - 2
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi4 - 0
FC Kolkheti PotiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Torpedo Kutaisi
#12#21#30#41#51#60#70
FC Kolkheti Poti
#11#21#30#41#54#60#70