Georgia Super Cup23:00 ngày 01/07/2026

FC Iberia 1999 Tbilisi
2 - 2

Torpedo Kutaisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Iberia 1999 TbilisiChỉ sốTorpedo Kutaisi
11Chỉ số 222
0Chỉ số 80
10Chỉ số 20
167Chỉ số 2392
0Chỉ số 33
92Chỉ số 2431
6Chỉ số 213
1Chỉ số 40
69Chỉ số 2531
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Iberia 1999 Tbilisi
3110278963024112520
Đội hình xuất phát

G.Makaridze#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Natchkebia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Kutsia#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Kardava#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Dzagania#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikoloz#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikoloz bochorishvili#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Bedoshvili#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.bartishvili#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

aleksandre amisulashvili#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Zohouri#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Zohouri#19
A.Zohouri#33

A.Zohouri#7

A.Zohouri#5

A.Zohouri#22

A.Zohouri#40

A.Zohouri#23

A.Zohouri#1

A.Zohouri#14
Torpedo Kutaisi
91211221415716420
Đội hình xuất phát

K.Andrić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.goshadze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Warley#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Arabidze#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dato#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Pires#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luka kuprava#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Mamuchashvili#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.S.Mane#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Simic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Skorup#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Skorup#29

D.Skorup#6
D.Skorup#37
D.Skorup#36

D.Skorup#39
D.Skorup#19

D.Skorup#38

D.Skorup#3

D.Skorup#35
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
Torpedo Kutaisi3 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 0
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi3 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi2 - 1
FC Iberia 1999 TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Dinamo Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 2
FC Metalurgi Rustavi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
Spaeri FC
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Dinamo Batumi
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Gagra FC
Dinamo Tbilisi2 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
Torpedo Kutaisi
Dila Gori0 - 1
FC Iberia 1999 TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torpedo Kutaisi
Dila Gori0 - 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi0 - 0
Spaeri FC
Torpedo Kutaisi2 - 3
Dinamo Batumi
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 2
Gagra FC
Dinamo Tbilisi0 - 1
Torpedo Kutaisi
FC Meshakhte Tkibuli1 - 4
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi2 - 1
Dila Gori
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 1
FC Metalurgi RustaviĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Iberia 1999 Tbilisi
#12#21#31#40#510#60#75
Torpedo Kutaisi
#12#22#30#43#50#60#76