Georgia Erovnuli Liga23:00 ngày 11/03/2026

Torpedo Kutaisi
1 - 0

FC Iberia 1999 Tbilisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Torpedo KutaisiChỉ sốFC Iberia 1999 Tbilisi
6Chỉ số 221
2Chỉ số 35
0Chỉ số 42
114Chỉ số 2387
68Chỉ số 2452
52Chỉ số 2548
3Chỉ số 212
2Chỉ số 22
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Torpedo Kutaisi
Sơ đồ 4-2-3-13122245167148269
Đội hình xuất phát

F.Kljajić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Warley#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
dato#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Simic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Nadaraia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.S.Mane#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Mamuchashvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Pires#14 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Itrak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
a.basiladze#26 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Andrić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Andrić#18
K.Andrić#30

K.Andrić#11

K.Andrić#17
K.Andrić#6

K.Andrić#35
K.Andrić#1
K.Andrić#15
K.Andrić#19
FC Iberia 1999 Tbilisi
Sơ đồ 4-3-1-23120254568111079
Đội hình xuất phát

G.Makaridze#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Zohouri#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

aleksandre amisulashvili#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Selimović#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Jinjolava#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
nikoloz#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Kardava#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
A.bartishvili#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Z.Natchkebia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

p.ghudushauri#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Dzagania#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Dzagania#29
A.Dzagania#18

A.Dzagania#27

A.Dzagania#16

A.Dzagania#15

A.Dzagania#40

A.Dzagania#14

A.Dzagania#17

A.Dzagania#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Torpedo Kutaisi3 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 0
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi3 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi2 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi3 - 3
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi2 - 3
FC Iberia 1999 TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torpedo Kutaisi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 2
Spaeri FC
Agia Napa FC1 - 3
Torpedo Kutaisi
Ararat-Armenia FC0 - 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 1
Lyngby BK
Torpedo Kutaisi0 - 1
Odishi 1919
Torpedo Kutaisi2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Torpedo Kutaisi2 - 1
Gareji Sagarejo
Dinamo Tbilisi2 - 2
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi4 - 0
FC Kolkheti PotiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Dila Gori
FC OKMK Olmaliq0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
CS Petrocub1 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
Dynamo Kyiv2 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
Veres2 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
MFK Ruzomberok1 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 3
Dila Gori
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
Gagra FC
Gareji Sagarejo0 - 4
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Dinamo TbilisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Torpedo Kutaisi
#11#20#30#42#52#60#70
FC Iberia 1999 Tbilisi
#10#20#32#45#52#60#70
Dinamo Batumi
FC Meshakhte Tkibuli