Georgia Erovnuli Liga22:00 ngày 23/06/2026

FC Iberia 1999 Tbilisi
2 - 1

FC Meshakhte Tkibuli
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Iberia 1999 Tbilisi
Sơ đồ 4-3-331202542768247911
Đội hình xuất phát

G.Makaridze#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Zohouri#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

aleksandre amisulashvili#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Selimović#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Kutsia#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
nikoloz#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Kardava#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

V.Bedoshvili#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

p.ghudushauri#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

A.Dzagania#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.bartishvili#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

A.bartishvili#17
A.bartishvili#30

A.bartishvili#22

A.bartishvili#1

A.bartishvili#10

A.bartishvili#19
A.bartishvili#35
A.bartishvili#15
FC Meshakhte Tkibuli
Sơ đồ 3-4-329203140165301311219
Đội hình xuất phát

L.Shovnadze#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Kurdadze#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

pimentel eric#31 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Ugrekhelidze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Gegia#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Nika abuladze#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Pyrohov#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Giorgi burduli#13 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

M.Kvirkvia#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
L.Chikhladze#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Sikharulidze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
I.Sikharulidze#19
I.Sikharulidze#1
I.Sikharulidze#4

I.Sikharulidze#7
I.Sikharulidze#25
I.Sikharulidze#2

I.Sikharulidze#15
I.Sikharulidze#36
I.Sikharulidze#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Meshakhte Tkibuli1 - 4
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 3
FC Iberia 1999 TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 2
FC Metalurgi Rustavi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
Spaeri FC
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Dinamo Batumi
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Gagra FC
Dinamo Tbilisi2 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
Torpedo Kutaisi
Dila Gori0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Meshakhte Tkibuli1 - 4
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
FC Iberia 1999 TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 1
Gagra FC
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 6
Dinamo Tbilisi
Spaeri FC2 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 4
Torpedo Kutaisi
Dinamo Batumi2 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 2
Dila Gori
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 4
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC1 - 1
FC Meshakhte TkibuliĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Iberia 1999 Tbilisi
#12#20#32#43#53#60#70
FC Meshakhte Tkibuli
#11#20#30#42#52#60#70