Georgia Super Cup23:00 ngày 01/07/2025

FC Iberia 1999 Tbilisi
0 - 0

Torpedo Kutaisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Iberia 1999 TbilisiChỉ sốTorpedo Kutaisi
0Chỉ số 40
157Chỉ số 23113
0Chỉ số 80
2Chỉ số 21
83Chỉ số 2469
6Chỉ số 212
3Chỉ số 31
54Chỉ số 2546
6Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Iberia 1999 Tbilisi
3233110321133308424
Đội hình xuất phát

I.Gelashvili#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.tabatadze#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Makaridze#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Silagadze#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Rušević#32 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Mamageishvili#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Klas#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Khorkheli#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Kardava#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Jgerenaia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Agyakwa#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Agyakwa#29
D.Agyakwa#6
D.Agyakwa#9

D.Agyakwa#14

D.Agyakwa#40
D.Agyakwa#19

D.Agyakwa#1

D.Agyakwa#18

D.Agyakwa#20
Torpedo Kutaisi
561261484723218
Đội hình xuất phát

T.Nadaraia#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
m.cherif#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.goshadze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.basiladze#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Pires#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Itrak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kvirkvelia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Mamuchashvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Simic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Warley#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Bidzinashvili#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
I.Bidzinashvili#22
I.Bidzinashvili#24
I.Bidzinashvili#15
I.Bidzinashvili#25

I.Bidzinashvili#10
I.Bidzinashvili#21

I.Bidzinashvili#20
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Torpedo Kutaisi0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 0
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi3 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi2 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi3 - 3
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi2 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
Torpedo Kutaisi5 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 3
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi0 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0
Torpedo KutaisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 3
Dila Gori
FC Iberia 1999 Tbilisi3 - 1
Gagra FC
Gareji Sagarejo1 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Dinamo Tbilisi
FC Kolkheti Poti2 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Batumi2 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Dila Gori
Torpedo Kutaisi0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Telavi0 - 0
FC Iberia 1999 TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torpedo Kutaisi
Spaeri FC0 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi0 - 2
Gareji Sagarejo
Dinamo Tbilisi2 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi2 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 0
Dinamo Batumi
Dila Gori0 - 1
Torpedo Kutaisi
FC Telavi1 - 3
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
Torpedo Kutaisi2 - 1
Gagra FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Iberia 1999 Tbilisi
#10#20#30#43#52#60#72
Torpedo Kutaisi
#10#20#30#41#51#60#73