Georgia Erovnuli Liga23:00 ngày 21/10/2025

Torpedo Kutaisi
3 - 1

FC Iberia 1999 Tbilisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Torpedo KutaisiChỉ sốFC Iberia 1999 Tbilisi
1Chỉ số 35
105Chỉ số 23126
4Chỉ số 27
0Chỉ số 80
2Chỉ số 227
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 40
38Chỉ số 2464
6Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
Torpedo Kutaisi
Sơ đồ 4-2-3-131216233762014269
Đội hình xuất phát

F.Kljajić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Warley#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.S.Mane#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Simic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Jorginho#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Mamuchashvili#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
m.cherif#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

p.ghudushauri#20 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Pires#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
a.basiladze#26 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Johnsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Johnsen#24

B.Johnsen#17
B.Johnsen#33
B.Johnsen#1
B.Johnsen#13
B.Johnsen#15

B.Johnsen#4
B.Johnsen#38
B.Johnsen#11
FC Iberia 1999 Tbilisi
Sơ đồ 4-2-3-1312024457811141018
Đội hình xuất phát

G.Makaridze#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Zohouri#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Agyakwa#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Jgerenaia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Jinjolava#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Altunashvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Kardava#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Mamageishvili#11 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

G.Goshteliani#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Silagadze#10 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Sikharulidze#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Sikharulidze#29
I.Sikharulidze#13

I.Sikharulidze#16

I.Sikharulidze#40

I.Sikharulidze#33

I.Sikharulidze#30
I.Sikharulidze#6
I.Sikharulidze#35

I.Sikharulidze#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 0
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi3 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi2 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi3 - 3
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi2 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
Torpedo Kutaisi5 - 0
FC Iberia 1999 TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torpedo Kutaisi
Gagra FC0 - 2
Torpedo Kutaisi
Gareji Sagarejo1 - 3
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 1
Dinamo Tbilisi
FC Kolkheti Poti2 - 4
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi6 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Batumi2 - 2
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi0 - 1
Dila Gori
Torpedo Kutaisi1 - 1
FC Telavi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0
Torpedo KutaisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Telavi0 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC1 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
Gareji Sagarejo
FC Meshakhte Tkibuli0 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 2
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0
Dinamo Batumi
Dila Gori0 - 6
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
Torpedo KutaisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Torpedo Kutaisi
#13#22#30#41#54#60#70
FC Iberia 1999 Tbilisi
#11#21#30#45#57#60#70