Georgia Super Cup22:00 ngày 27/06/2026

FC Iberia 1999 Tbilisi
1 - 0

Dinamo Tbilisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Iberia 1999 TbilisiChỉ sốDinamo Tbilisi
3Chỉ số 229
3Chỉ số 33
0Chỉ số 80
118Chỉ số 23101
0Chỉ số 40
65Chỉ số 2479
55Chỉ số 2545
6Chỉ số 211
5Chỉ số 29
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Iberia 1999 Tbilisi
Sơ đồ 4-2-3-13120253086271011249
Đội hình xuất phát

G.Makaridze#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Zohouri#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

aleksandre amisulashvili#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
nikoloz bochorishvili#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Kardava#8 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
nikoloz#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Kutsia#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Z.Natchkebia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.bartishvili#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Bedoshvili#24 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Dzagania#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Dzagania#33

A.Dzagania#23

A.Dzagania#99

A.Dzagania#22

A.Dzagania#17

A.Dzagania#7

A.Dzagania#40
A.Dzagania#15

A.Dzagania#1
Dinamo Tbilisi
Sơ đồ 4-2-3-11252736242232101411
Đội hình xuất phát

G.Loria#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Onomah#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Kurdic#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Kalandadze#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
santos leo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Osei#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Ninua#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
L.Tsikolia#32 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Kharaishvili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
m.teixeira#14 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Vatsadze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
M.Vatsadze#29
M.Vatsadze#21

M.Vatsadze#37

M.Vatsadze#20

M.Vatsadze#19
M.Vatsadze#16
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dinamo Tbilisi2 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0
Dinamo Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
Dinamo Tbilisi0 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi3 - 0
Dinamo Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 2
Dinamo Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 2
Dinamo TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 2
FC Metalurgi Rustavi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
Spaeri FC
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Dinamo Batumi
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Gagra FC
Dinamo Tbilisi2 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
Torpedo Kutaisi
Dila Gori0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Meshakhte Tkibuli1 - 4
FC Iberia 1999 TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Tbilisi5 - 3
FC Samgurali Tskhaltubo
Gagra FC2 - 1
Dinamo Tbilisi
FC Meshakhte Tkibuli1 - 6
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi0 - 1
Torpedo Kutaisi
Dila Gori0 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Metalurgi Rustavi2 - 3
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 1
Spaeri FC
Dinamo Batumi2 - 2
Dinamo TbilisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Iberia 1999 Tbilisi
#11#21#30#43#55#60#70
Dinamo Tbilisi
#10#20#30#43#59#60#70