Georgia Erovnuli Liga22:00 ngày 05/03/2025

FC Iberia 1999 Tbilisi
2 - 0

Torpedo Kutaisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Iberia 1999 TbilisiChỉ sốTorpedo Kutaisi
45Chỉ số 2555
4Chỉ số 222
0Chỉ số 40
104Chỉ số 23109
0Chỉ số 80
2Chỉ số 22
58Chỉ số 2461
5Chỉ số 211
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Iberia 1999 Tbilisi
Sơ đồ 4-2-3-131243453387111018
Đội hình xuất phát

G.Makaridze#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Agyakwa#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Gelashvili#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Jgerenaia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Jinjolava#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Klas#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Kardava#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Tabatadze#7 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Mamageishvili#11 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

L.Silagadze#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Sikharulidze#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Sikharulidze#23
I.Sikharulidze#29
I.Sikharulidze#6
I.Sikharulidze#9
I.Sikharulidze#15

I.Sikharulidze#1

I.Sikharulidze#32
Torpedo Kutaisi
Sơ đồ 4-1-4-1312433207231418109
Đội hình xuất phát

F.Kljajić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Warley#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Kvirkvelia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Eric Lima·Pimentel#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

p.ghudushauri#20 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Gigauri#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48
Tsotne·Patsatsia#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Pires#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

I.Bidzinashvili#18 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

G.Kokhreidze#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Johnsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Johnsen#3
B.Johnsen#26
B.Johnsen#30
B.Johnsen#37

B.Johnsen#27
B.Johnsen#1
B.Johnsen#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Iberia 1999 Tbilisi3 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi2 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi3 - 3
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi2 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
Torpedo Kutaisi5 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 3
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi0 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 4
Torpedo KutaisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 0
FC Telavi
Xorazm Urganch1 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FK Oleksandria3 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
Kolos Kovalivka1 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
FC Kairat Almaty
FK Levski Krumovgrad1 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
FC Drita
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Gagra FC1 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
FC Kolkheti PotiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torpedo Kutaisi
Gagra FC1 - 2
Torpedo Kutaisi
College Europa0 - 3
Torpedo Kutaisi
Hodd1 - 1
Torpedo Kutaisi
LNZ Cherkasy1 - 1
Torpedo Kutaisi
FC Gonio4 - 5
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 0
FC Telavi
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi2 - 0
Gagra FC
FC Kolkheti Poti3 - 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 0
Dinamo BatumiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Iberia 1999 Tbilisi
#12#21#30#41#52#60#70
Torpedo Kutaisi
#10#20#30#41#52#60#70
Dila Gori
Dinamo Tbilisi
Gareji Sagarejo