Portuguese Primera Liga00:00 ngày 05/05/2025

FC Arouca
0 - 0

Casa Pia AC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC AroucaChỉ sốCasa Pia AC
0Chỉ số 41
4Chỉ số 210
44Chỉ số 2425
2Chỉ số 36
130Chỉ số 2373
5Chỉ số 20
0Chỉ số 80
11Chỉ số 223
64Chỉ số 2536
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Arouca
Sơ đồ 4-2-3-11781332689212419223
Đội hình xuất phát

J.Valido#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Pinto#78 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Popovic#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Fontán#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Weverson#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Santos#89 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

T.Fukui#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Mansilla#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Trezza#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Sylla#2 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Nandín#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Nandín#20

D.Nandín#58

D.Nandín#73

D.Nandín#27

D.Nandín#39

D.Nandín#11

D.Nandín#10

D.Nandín#30

D.Nandín#50
Casa Pia AC
Sơ đồ 3-4-31186572892412809088
Đội hình xuất phát

P.Sequeira#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Geraldes#18 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Fonte#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L.Lelo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Larrazabal#72 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Kraev#89 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Mohamed#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Benaissa#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

PabloRoberto#80 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Cassiano#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Santos#88 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Santos#17

Santos#9

Santos#11

Santos#57

Santos#44

Santos#52

Santos#4

Santos#14

Santos#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Casa Pia AC3 - 1
FC Arouca
Casa Pia AC1 - 0
FC Arouca
FC Arouca0 - 1
Casa Pia AC
FC Arouca2 - 0
Casa Pia AC
Casa Pia AC0 - 0
FC Arouca
FC Arouca2 - 1
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 1
FC AroucaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Arouca
Santa Clara2 - 0
FC Arouca
FC Arouca1 - 0
CF Estrela Amadora SAD
Benfica2 - 2
FC Arouca
FC Arouca1 - 2
FC Famalicao
Sporting Braga2 - 1
FC Arouca
FC Arouca1 - 1
Estoril
AVS Futebol SAD0 - 1
FC Arouca
FC Arouca0 - 2
FC Porto
FC Arouca2 - 2
SC Farense
Sporting CP2 - 2
FC AroucaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 3
Estoril
AVS Futebol SAD1 - 1
Casa Pia AC
Casa Pia AC0 - 1
FC Porto
SC Farense0 - 0
Casa Pia AC
Casa Pia AC2 - 1
Rio Ave
Nacional da Madeira3 - 1
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 3
Sporting CP
Vitoria Guimaraes1 - 0
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 0
Gil Vicente
Moreirense3 - 2
Casa Pia ACĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Arouca
#10#20#31#42#55#60#70
Casa Pia AC
#10#20#32#46#50#60#70
Boavista FC