Portuguese Primera Liga00:00 ngày 06/04/2025

FC Arouca
1 - 2

FC Famalicao
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC AroucaChỉ sốFC Famalicao
42Chỉ số 2431
7Chỉ số 222
59Chỉ số 2541
3Chỉ số 27
2Chỉ số 81
104Chỉ số 2373
3Chỉ số 35
8Chỉ số 214
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Arouca
Sơ đồ 4-2-3-1587873327892110191139
Đội hình xuất phát

N.Mantl#58 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Pinto#78 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Lamba#73 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Fontán#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Dante#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Santos#89 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Fukui#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Jason#10 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

A.Trezza#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Puche#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Araujo#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Araujo#30

H.Araujo#50

H.Araujo#20

H.Araujo#24

H.Araujo#2

H.Araujo#13

H.Araujo#1

H.Araujo#31
FC Famalicao
Sơ đồ 4-1-4-1251741656720141112
Đội hình xuất phát

L.Carevic#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Pinheiro#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Mihaj#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.De Haas#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Soares#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.V.D.Looi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Vinicios#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Sá#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Amorim#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Ó.Aranda#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Elisor#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Elisor#15

S.Elisor#1

S.Elisor#21

S.Elisor#8

S.Elisor#29

S.Elisor#3

S.Elisor#23

S.Elisor#13

S.Elisor#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Famalicao0 - 0
FC Arouca
FC Arouca3 - 2
FC Famalicao
FC Famalicao1 - 0
FC Arouca
FC Famalicao0 - 1
FC Arouca
FC Arouca4 - 1
FC Famalicao
FC Famalicao0 - 0
FC Arouca
FC Arouca2 - 1
FC Famalicao
FC Arouca2 - 1
FC Famalicao
FC Famalicao2 - 0
FC Arouca
FC Famalicao1 - 1
FC AroucaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Arouca
Sporting Braga2 - 1
FC Arouca
FC Arouca1 - 1
Estoril
AVS Futebol SAD0 - 1
FC Arouca
FC Arouca0 - 2
FC Porto
FC Arouca2 - 2
SC Farense
Sporting CP2 - 2
FC Arouca
FC Arouca1 - 1
Rio Ave
Nacional da Madeira1 - 2
FC Arouca
FC Arouca1 - 0
Moreirense
Vitoria Guimaraes2 - 2
FC AroucaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Famalicao
FC Famalicao4 - 1
AVS Futebol SAD
Sporting CP3 - 1
FC Famalicao
FC Famalicao1 - 0
Rio Ave
Nacional da Madeira2 - 1
FC Famalicao
FC Famalicao2 - 0
Moreirense
Gil Vicente0 - 2
FC Famalicao
FC Famalicao0 - 0
Vitoria Guimaraes
Boavista FC0 - 2
FC Famalicao
FC Famalicao0 - 0
CF Estrela Amadora SAD
Benfica4 - 0
FC FamalicaoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Arouca
#11#20#30#43#53#60#70
FC Famalicao
#12#21#30#45#57#60#70
Santa Clara
Casa Pia AC