Portuguese Primera Liga03:30 ngày 16/02/2025

Sporting CP
2 - 2

FC Arouca
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sporting CPChỉ sốFC Arouca
76Chỉ số 2432
12Chỉ số 228
1Chỉ số 40
8Chỉ số 217
2Chỉ số 32
9Chỉ số 29
0Chỉ số 81
59Chỉ số 2541
125Chỉ số 2356
Lineup
Đội hình trận đấu
Sporting CP
Sơ đồ 4-2-3-124223252042521723579
Đội hình xuất phát

R.Silva#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Corraliza#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.S.Juste#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Inácio#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Araujo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Hjulmand#42 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

J.Simões#52 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Trincão#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Bragança#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Quenda#57 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Gyökeres#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Gyökeres#88

V.Gyökeres#47

V.Gyökeres#6

V.Gyökeres#90

V.Gyökeres#19

V.Gyökeres#1

V.Gyökeres#72

V.Gyökeres#50

V.Gyökeres#30
FC Arouca
Sơ đồ 4-2-3-15828733262151922239
Đội hình xuất phát

N.Mantl#58 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Esgaio#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Lamba#73 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Fontán#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Weverson#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Fukui#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Simão#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.Trezza#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Gozálbez#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Sylla#2 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Araujo#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Araujo#78

H.Araujo#89

H.Araujo#10

H.Araujo#11

H.Araujo#23

H.Araujo#24

H.Araujo#31

H.Araujo#1

H.Araujo#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Arouca0 - 3
Sporting CP
FC Arouca0 - 3
Sporting CP
Sporting CP2 - 1
FC Arouca
Sporting CP1 - 1
FC Arouca
FC Arouca1 - 2
Sporting CP
FC Arouca1 - 0
Sporting CP
Sporting CP2 - 0
FC Arouca
FC Arouca1 - 2
Sporting CP
FC Arouca1 - 2
Sporting CP
Sporting CP1 - 0
FC AroucaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting CP
Sporting CP0 - 3
Borussia Dortmund
FC Porto1 - 1
Sporting CP
Sporting CP3 - 1
SC Farense
Sporting CP1 - 1
Bologna
Sporting CP2 - 0
Nacional da Madeira
RB Leipzig2 - 1
Sporting CP
Rio Ave0 - 3
Sporting CP
Sporting CP1 - 1
Benfica
Sporting CP1 - 0
FC Porto
Vitoria Guimaraes4 - 4
Sporting CPĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Arouca
FC Arouca1 - 1
Rio Ave
Nacional da Madeira1 - 2
FC Arouca
FC Arouca1 - 0
Moreirense
Vitoria Guimaraes2 - 2
FC Arouca
Boavista FC1 - 3
FC Arouca
FC Arouca1 - 1
Gil Vicente
Casa Pia AC3 - 1
FC Arouca
FC Arouca1 - 0
Santa Clara
CF Estrela Amadora SAD2 - 1
FC Arouca
FC Arouca0 - 2
BenficaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting CP
#12#21#31#43#59#60#70
FC Arouca
#12#22#30#42#59#60#70
Sporting Braga
FC Famalicao
Estoril
AVS Futebol SAD