Portuguese Primera Liga22:30 ngày 08/03/2025

AVS Futebol SAD
0 - 1

FC Arouca
Thống kê
Thống kê trận đấu
AVS Futebol SADChỉ sốFC Arouca
1Chỉ số 27
0Chỉ số 80
8Chỉ số 2212
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
80Chỉ số 23137
38Chỉ số 2458
43Chỉ số 2557
1Chỉ số 217
Lineup
Đội hình trận đấu
AVS Futebol SAD
Sơ đồ 4-3-3132424314237202917
Đội hình xuất phát

G.Ochoa#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Fonseca#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Castro#42 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Ignacio Rodriguez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Rodrigues#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Piazón#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Mendonca#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Fernandes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Ribeiro#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Z.Luís#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Mercado#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Mercado#11

J.Mercado#18

J.Mercado#93
J.Mercado#27

J.Mercado#5

J.Mercado#16
J.Mercado#19

J.Mercado#25

J.Mercado#8
FC Arouca
Sơ đồ 4-2-3-15828733265211921023
Đội hình xuất phát

N.Mantl#58 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Esgaio#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Lamba#73 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Fontán#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Weverson#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Simão#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

T.Fukui#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Trezza#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Sylla#2 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Jason#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Nandín#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Nandín#50

D.Nandín#78

D.Nandín#89

D.Nandín#1

D.Nandín#31

D.Nandín#24

D.Nandín#39

D.Nandín#13

D.Nandín#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của AVS Futebol SAD
SC Farense0 - 1
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD2 - 2
Sporting CP
Rio Ave1 - 1
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD1 - 2
Santa Clara
Vitoria Guimaraes2 - 0
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD1 - 0
Gil Vicente
Nacional da Madeira3 - 1
AVS Futebol SAD
Moreirense1 - 1
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD1 - 1
CF Estrela Amadora SAD
Boavista FC0 - 0
AVS Futebol SADĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Arouca
FC Arouca0 - 2
FC Porto
FC Arouca2 - 2
SC Farense
Sporting CP2 - 2
FC Arouca
FC Arouca1 - 1
Rio Ave
Nacional da Madeira1 - 2
FC Arouca
FC Arouca1 - 0
Moreirense
Vitoria Guimaraes2 - 2
FC Arouca
Boavista FC1 - 3
FC Arouca
FC Arouca1 - 1
Gil Vicente
Casa Pia AC3 - 1
FC AroucaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AVS Futebol SAD
#10#20#30#41#51#60#70
FC Arouca
#11#20#30#41#57#60#70
Benfica
Sporting Braga
FC Famalicao
Estoril