Portuguese Primera Liga00:00 ngày 20/04/2025

FC Arouca
1 - 0

CF Estrela Amadora SAD
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC AroucaChỉ sốCF Estrela Amadora SAD
4Chỉ số 34
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
99Chỉ số 2385
6Chỉ số 214
1Chỉ số 80
4Chỉ số 24
48Chỉ số 2437
13Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Arouca
Sơ đồ 4-4-258787332710892125019
Đội hình xuất phát

N.Mantl#58 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Pinto#78 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Lamba#73 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Fontán#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Dante#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Jason#10 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

P.Santos#89 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Fukui#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Sylla#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Yalçın#50 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Trezza#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Trezza#31

A.Trezza#20

A.Trezza#11

A.Trezza#13

A.Trezza#39

A.Trezza#23

A.Trezza#26

A.Trezza#24

A.Trezza#1
CF Estrela Amadora SAD
Sơ đồ 3-4-32427452122221109897
Đội hình xuất phát

J.Costa#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Pantalon#27 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Ferro#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Drame#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Travassos#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Oudrhiri#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Léo Cordeiro#22 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Guilherme Manuel Serrão Montóia#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Ruiz#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Kikas#98 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Cabral#97 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Cabral#19

J.Cabral#11

J.Cabral#26

J.Cabral#44

J.Cabral#9

J.Cabral#17

J.Cabral#42

J.Cabral#1

J.Cabral#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CF Estrela Amadora SAD2 - 1
FC Arouca
FC Arouca0 - 0
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD1 - 4
FC AroucaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Arouca
Benfica2 - 2
FC Arouca
FC Arouca1 - 2
FC Famalicao
Sporting Braga2 - 1
FC Arouca
FC Arouca1 - 1
Estoril
AVS Futebol SAD0 - 1
FC Arouca
FC Arouca0 - 2
FC Porto
FC Arouca2 - 2
SC Farense
Sporting CP2 - 2
FC Arouca
FC Arouca1 - 1
Rio Ave
Nacional da Madeira1 - 2
FC AroucaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD0 - 1
SC Farense
Nacional da Madeira0 - 1
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD0 - 3
Sporting CP
Vitoria Guimaraes2 - 0
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD1 - 1
Gil Vicente
Moreirense1 - 1
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD0 - 0
Santa Clara
Boavista FC0 - 1
CF Estrela Amadora SAD
Casa Pia AC1 - 0
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD2 - 3
BenficaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Arouca
#11#20#30#44#54#60#70
CF Estrela Amadora SAD
#10#20#30#44#54#60#70