Hungary Fizz Liga00:00 ngày 03/03/2025

Ferencvarosi TC
2 - 2

Győri ETO FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ferencvarosi TCChỉ sốGyőri ETO FC
1Chỉ số 34
136Chỉ số 2442
3Chỉ số 214
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
18Chỉ số 226
0Chỉ số 81
9Chỉ số 22
158Chỉ số 2387
Lineup
Đội hình trận đấu
Ferencvarosi TC
Sơ đồ 4-2-3-189253279966321664711
Đội hình xuất phát

D.Gróf#89 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Makreckis#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Gartenmann#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Cissé#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Ramírez#99 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Romão#66 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Aleksandar·Cirkovic#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Zachariassen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Tóth#64 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Mohamed romdhane#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Saldanha#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Saldanha#75
M.Saldanha#54

M.Saldanha#24

M.Saldanha#5

M.Saldanha#8

M.Saldanha#34

M.Saldanha#29

M.Saldanha#20

M.Saldanha#1
Győri ETO FC
Sơ đồ 4-3-3992231923804477271410
Đội hình xuất phát

S.Petras#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Marku#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Heitor#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Szépe#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Štefulj#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Ž.Gavrić#80 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
s.ouro#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

w.sehli#77 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Vitális#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Nadir benbouali#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Bumba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Bumba#16

C.Bumba#5

C.Bumba#13

C.Bumba#6
C.Bumba#11

C.Bumba#24

C.Bumba#26

C.Bumba#7

C.Bumba#33
C.Bumba#20

C.Bumba#8
C.Bumba#90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 32 | 19 | 9 | 4 | 66 |
| 2 | Puskas Akademia FC | 32 | 19 | 6 | 7 | 63 |
| 3 | Paksi FC | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 4 | Győri ETO FC | 32 | 14 | 11 | 7 | 53 |
| 5 | MTK Budapest | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 6 | Diosgyor VTK | 32 | 11 | 11 | 10 | 44 |
| 7 | Ujpest FC | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 8 | Nyiregyhaza | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 9 | Zalaegerszegi TE | 32 | 7 | 12 | 13 | 33 |
| 10 | Debreceni VSC | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 11 | Videoton FC Fehérvár | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 12 | Kecskemeti TE | 33 | 4 | 13 | 16 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Győri ETO FC3 - 3
Ferencvarosi TC
Győri ETO FC1 - 1
Ferencvarosi TC
Győri ETO FC1 - 4
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC3 - 0
Győri ETO FC
Győri ETO FC0 - 1
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC1 - 1
Győri ETO FC
Ferencvarosi TC2 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC4 - 1
Ferencvarosi TC
Győri ETO FC1 - 2
Ferencvarosi TC
Győri ETO FC1 - 0
Ferencvarosi TCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ferencvarosi TC
Győri ETO FC3 - 3
Ferencvarosi TC
Videoton FC Fehérvár1 - 3
Ferencvarosi TC
FC Viktoria Plzeň3 - 0
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC0 - 2
Paksi FC
Ferencvarosi TC1 - 0
FC Viktoria Plzeň
Puskas Akademia FC1 - 0
Ferencvarosi TC
Zalaegerszegi TE2 - 2
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC0 - 0
MTK Budapest
Ferencvarosi TC4 - 3
AZ Alkmaar
Eintracht Frankfurt2 - 0
Ferencvarosi TCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Győri ETO FC
Győri ETO FC3 - 3
Ferencvarosi TC
Győri ETO FC2 - 0
Zalaegerszegi TE
Videoton FC Fehérvár0 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC3 - 0
Ujpest FC
Paksi FC1 - 1
Győri ETO FC
FK Velez Mostar1 - 2
Győri ETO FC
CSKA Sofia2 - 1
Győri ETO FC
Novi Pazar1 - 3
Győri ETO FC
Győri ETO FC3 - 1
SK Sigma Olomouc
Győri ETO FC2 - 0
TatabanyaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ferencvarosi TC
#12#20#30#41#59#60#70
Győri ETO FC
#12#21#30#44#52#60#70
Diosgyor VTK
Nyiregyhaza
Debreceni VSC
Kecskemeti TE