Hungary Fizz Liga21:30 ngày 09/02/2025

Zalaegerszegi TE
2 - 1

Diosgyor VTK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zalaegerszegi TEChỉ sốDiosgyor VTK
3Chỉ số 211
0Chỉ số 40
12Chỉ số 226
75Chỉ số 2453
7Chỉ số 25
109Chỉ số 2390
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 33
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Zalaegerszegi TE
Sơ đồ 4-5-1117351199138672710
Đội hình xuất phát

B.Gundel-Takács#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.T.Nyíri#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Safronov#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Várkonyi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Szendrei#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Denes#99 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Esiti#13 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A. Csonka#8 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

B.Bakti#67 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Á.Krajcsovics#27 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Y.Croizet#10 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Y.Croizet#59
Y.Croizet#33

Y.Croizet#21

Y.Croizet#23

Y.Croizet#97

Y.Croizet#22

Y.Croizet#9
Diosgyor VTK
Sơ đồ 4-4-251112061517505102234
Đội hình xuất phát

B.Simon#51 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Gera#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Agoston·Benyei#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Bardos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Saničanin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Acolatse#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Vallejo#50 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
B.Chorbadzhiyski#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Jurek#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.J.Tiehi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Edomwonyi#34 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Edomwonyi#44

B.Edomwonyi#70

B.Edomwonyi#7

B.Edomwonyi#94
B.Edomwonyi#12

B.Edomwonyi#16

B.Edomwonyi#72

B.Edomwonyi#96

B.Edomwonyi#25
B.Edomwonyi#85
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 32 | 19 | 9 | 4 | 66 |
| 2 | Puskas Akademia FC | 32 | 19 | 6 | 7 | 63 |
| 3 | Paksi FC | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 4 | Győri ETO FC | 32 | 14 | 11 | 7 | 53 |
| 5 | MTK Budapest | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 6 | Diosgyor VTK | 32 | 11 | 11 | 10 | 44 |
| 7 | Ujpest FC | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 8 | Nyiregyhaza | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 9 | Zalaegerszegi TE | 32 | 7 | 12 | 13 | 33 |
| 10 | Debreceni VSC | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 11 | Videoton FC Fehérvár | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 12 | Kecskemeti TE | 33 | 4 | 13 | 16 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Diosgyor VTK2 - 1
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE5 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK4 - 2
Zalaegerszegi TE
Diosgyor VTK0 - 3
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE1 - 3
Diosgyor VTK
Zalaegerszegi TE2 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 3
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE3 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 1
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE1 - 3
Diosgyor VTKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE2 - 2
Ferencvarosi TC
Kecskemeti TE1 - 0
Zalaegerszegi TE
NK Nafta 19031 - 1
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE3 - 0
Gyirmot SE
Zalaegerszegi TE1 - 2
Dunajska Streda
Zalaegerszegi TE4 - 1
SK Artis Brno
Zalaegerszegi TE2 - 1
HNK Sibenik
Zalaegerszegi TE2 - 1
Debreceni VSC
Ferencvarosi TC1 - 0
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE0 - 1
Videoton FC FehérvárĐối chiếu
Phong độ gần đây của Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 1
Ujpest FC
Diosgyor VTK1 - 0
LNZ Cherkasy
Hammarby3 - 1
Diosgyor VTK
Rakow Czestochowa2 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK5 - 1
Brunos Magpie
Wolfsberger AC3 - 3
Diosgyor VTK
Győri ETO FC3 - 4
Diosgyor VTK
Kecskemeti TE0 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK3 - 1
Debreceni VSC
Ferencvarosi TC3 - 3
Diosgyor VTKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zalaegerszegi TE
#12#20#30#44#57#60#70
Diosgyor VTK
#11#21#30#43#55#60#70
Puskas Akademia FC
Paksi FC
MTK Budapest
Nyiregyhaza