Hungary Fizz Liga19:30 ngày 05/04/2025

Kecskemeti TE
1 - 1

Győri ETO FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kecskemeti TEChỉ sốGyőri ETO FC
6Chỉ số 23
1Chỉ số 80
0Chỉ số 40
102Chỉ số 2397
8Chỉ số 2210
50Chỉ số 2550
57Chỉ số 2450
7Chỉ số 211
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Kecskemeti TE
Sơ đồ 3-5-24619186125542777227
Đội hình xuất phát

R.Kersak#46 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Botka#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Belenyesi#18 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Katona#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Pászka#12 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

B.Katona#55 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

B.Bocskay#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

D.Zsótér#27 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Zeke#77 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

D.Camaj#22 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.J.Palinkas#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.J.Palinkas#17

G.J.Palinkas#16

G.J.Palinkas#11

G.J.Palinkas#32

G.J.Palinkas#3

G.J.Palinkas#9

G.J.Palinkas#23

G.J.Palinkas#29

G.J.Palinkas#10

G.J.Palinkas#15

G.J.Palinkas#20
G.J.Palinkas#90
Győri ETO FC
Sơ đồ 4-3-39963242354427101490
Đội hình xuất phát

S.Petras#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Tóth#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Heitor#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Miljan·Krpic#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Štefulj#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Anton#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
s.ouro#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Vitális#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Bumba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Nadir benbouali#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
K.Bánáti#90 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Bánáti#13

K.Bánáti#19

K.Bánáti#77
K.Bánáti#39

K.Bánáti#26

K.Bánáti#30

K.Bánáti#7

K.Bánáti#8
K.Bánáti#20

K.Bánáti#33

K.Bánáti#25

K.Bánáti#47
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 32 | 19 | 9 | 4 | 66 |
| 2 | Puskas Akademia FC | 32 | 19 | 6 | 7 | 63 |
| 3 | Paksi FC | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 4 | Győri ETO FC | 32 | 14 | 11 | 7 | 53 |
| 5 | MTK Budapest | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 6 | Diosgyor VTK | 32 | 11 | 11 | 10 | 44 |
| 7 | Ujpest FC | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 8 | Nyiregyhaza | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 9 | Zalaegerszegi TE | 32 | 7 | 12 | 13 | 33 |
| 10 | Debreceni VSC | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 11 | Videoton FC Fehérvár | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 12 | Kecskemeti TE | 33 | 4 | 13 | 16 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Győri ETO FC1 - 2
Kecskemeti TE
Kecskemeti TE2 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 0
Kecskemeti TE
Kecskemeti TE3 - 2
Győri ETO FC
Győri ETO FC0 - 1
Kecskemeti TE
Győri ETO FC1 - 1
Kecskemeti TE
Kecskemeti TE1 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC2 - 1
Kecskemeti TE
Kecskemeti TE1 - 0
Győri ETO FC
Kecskemeti TE5 - 2
Győri ETO FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kecskemeti TE
Kecskemeti TE1 - 3
Debreceni VSC
Ferencvarosi TC4 - 0
Kecskemeti TE
Kecskemeti TE2 - 2
Videoton FC Fehérvár
Kecskemeti TE2 - 2
Paksi FC
Puskas Akademia FC4 - 2
Kecskemeti TE
Kecskemeti TE5 - 0
MTK Budapest
Nyiregyhaza0 - 0
Kecskemeti TE
Kecskemeti TE1 - 0
Zalaegerszegi TE
Bruk Bet Termalica2 - 1
Kecskemeti TE
FC Karpaty Lviv3 - 0
Kecskemeti TEĐối chiếu
Phong độ gần đây của Győri ETO FC
Győri ETO FC2 - 1
MTK Budapest
Győri ETO FC0 - 0
Debreceni VSC
Nyiregyhaza0 - 1
Győri ETO FC
Ferencvarosi TC2 - 2
Győri ETO FC
Győri ETO FC3 - 3
Ferencvarosi TC
Győri ETO FC2 - 0
Zalaegerszegi TE
Videoton FC Fehérvár0 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC3 - 0
Ujpest FC
Paksi FC1 - 1
Győri ETO FC
FK Velez Mostar1 - 2
Győri ETO FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kecskemeti TE
#11#20#30#41#56#60#70
Győri ETO FC
#11#20#30#42#53#60#70
Diosgyor VTK