Hungary Fizz Liga21:30 ngày 23/02/2025

Győri ETO FC
2 - 0

Zalaegerszegi TE
Thống kê
Thống kê trận đấu
Győri ETO FCChỉ sốZalaegerszegi TE
6Chỉ số 229
50Chỉ số 2550
5Chỉ số 214
82Chỉ số 2469
3Chỉ số 30
11Chỉ số 23
0Chỉ số 80
0Chỉ số 41
125Chỉ số 23106
Lineup
Đội hình trận đấu
Győri ETO FC
Sơ đồ 4-3-2-19922324236445101427
Đội hình xuất phát

S.Petras#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Marku#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Heitor#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Miljan·Krpic#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Štefulj#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Tóth#6 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50
s.ouro#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

P.Anton#5 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

C.Bumba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70
Nadir benbouali#14 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

M.Vitális#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Vitális#26
M.Vitális#90

M.Vitális#8
M.Vitális#20

M.Vitális#33

M.Vitális#25

M.Vitális#47

M.Vitális#7

M.Vitális#80
M.Vitális#11

M.Vitális#77

M.Vitális#19
Zalaegerszegi TE
Sơ đồ 4-2-3-1117415111318998610
Đội hình xuất phát

B.Gundel-Takács#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.T.Nyíri#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Evangelou#41 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Várkonyi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Szendrei#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Esiti#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Sanković#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Denes#99 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A. Csonka#8 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Mim#6 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Croizet#10 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Croizet#9

Y.Croizet#3

Y.Croizet#22

Y.Croizet#97

Y.Croizet#23

Y.Croizet#27

Y.Croizet#49

Y.Croizet#21

Y.Croizet#67
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 32 | 19 | 9 | 4 | 66 |
| 2 | Puskas Akademia FC | 32 | 19 | 6 | 7 | 63 |
| 3 | Paksi FC | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 4 | Győri ETO FC | 32 | 14 | 11 | 7 | 53 |
| 5 | MTK Budapest | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 6 | Diosgyor VTK | 32 | 11 | 11 | 10 | 44 |
| 7 | Ujpest FC | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 8 | Nyiregyhaza | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 9 | Zalaegerszegi TE | 32 | 7 | 12 | 13 | 33 |
| 10 | Debreceni VSC | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 11 | Videoton FC Fehérvár | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 12 | Kecskemeti TE | 33 | 4 | 13 | 16 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zalaegerszegi TE1 - 2
Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 3
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE3 - 2
Győri ETO FC
Győri ETO FC0 - 0
Zalaegerszegi TE
Győri ETO FC2 - 1
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE0 - 0
Győri ETO FC
Zalaegerszegi TE0 - 0
Győri ETO FC
Zalaegerszegi TE0 - 2
Győri ETO FC
Győri ETO FC3 - 1
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE1 - 1
Győri ETO FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Győri ETO FC
Videoton FC Fehérvár0 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC3 - 0
Ujpest FC
Paksi FC1 - 1
Győri ETO FC
FK Velez Mostar1 - 2
Győri ETO FC
CSKA Sofia2 - 1
Győri ETO FC
Novi Pazar1 - 3
Győri ETO FC
Győri ETO FC3 - 1
SK Sigma Olomouc
Győri ETO FC2 - 0
Tatabanya
Győri ETO FC3 - 4
Diosgyor VTK
Puskas Akademia FC0 - 3
Győri ETO FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zalaegerszegi TE
Ujpest FC1 - 2
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE2 - 1
Diosgyor VTK
Zalaegerszegi TE2 - 2
Ferencvarosi TC
Kecskemeti TE1 - 0
Zalaegerszegi TE
NK Nafta 19031 - 1
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE3 - 0
Gyirmot SE
Zalaegerszegi TE1 - 2
Dunajska Streda
Zalaegerszegi TE4 - 1
SK Artis Brno
Zalaegerszegi TE2 - 1
HNK Sibenik
Zalaegerszegi TE2 - 1
Debreceni VSCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Győri ETO FC
#12#21#30#43#511#60#70
Zalaegerszegi TE
#10#20#31#40#53#60#70
MTK Budapest
Nyiregyhaza