Hungary Fizz Liga02:00 ngày 22/02/2025

MTK Budapest
4 - 0

Diosgyor VTK
Thống kê
Thống kê trận đấu
MTK BudapestChỉ sốDiosgyor VTK
68Chỉ số 2469
111Chỉ số 23103
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
7Chỉ số 26
0Chỉ số 31
6Chỉ số 213
0Chỉ số 40
17Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
MTK Budapest
102130221411256279
Đội hình xuất phát

I.Bognár#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Varju#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Demjen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Gruber#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Hei#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.horvath#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Jurina#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Kádár#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kata#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

p.kovacs#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Molnár#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.Molnár#16
R.Molnár#20

R.Molnár#4

R.Molnár#12
R.Molnár#28

R.Molnár#5

R.Molnár#18

R.Molnár#17

R.Molnár#7

R.Molnár#26
Diosgyor VTK
10251134206494152212
Đội hình xuất phát

G.Jurek#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Holdampf#25 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Gera#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Edomwonyi#34 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Agoston·Benyei#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Bardos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.L.Nielsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.P.Vancaš#94 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Saničanin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.J.Tiehi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
artem odyntsov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

artem odyntsov#17
artem odyntsov#5

artem odyntsov#44

artem odyntsov#96

artem odyntsov#72

artem odyntsov#21

artem odyntsov#16

artem odyntsov#7

artem odyntsov#51

artem odyntsov#70
artem odyntsov#85

artem odyntsov#50
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 32 | 19 | 9 | 4 | 66 |
| 2 | Puskas Akademia FC | 32 | 19 | 6 | 7 | 63 |
| 3 | Paksi FC | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 4 | Győri ETO FC | 32 | 14 | 11 | 7 | 53 |
| 5 | MTK Budapest | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 6 | Diosgyor VTK | 32 | 11 | 11 | 10 | 44 |
| 7 | Ujpest FC | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 8 | Nyiregyhaza | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 9 | Zalaegerszegi TE | 32 | 7 | 12 | 13 | 33 |
| 10 | Debreceni VSC | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 11 | Videoton FC Fehérvár | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 12 | Kecskemeti TE | 33 | 4 | 13 | 16 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Diosgyor VTK0 - 2
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK3 - 3
MTK Budapest
MTK Budapest2 - 1
Diosgyor VTK
MTK Budapest4 - 2
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK3 - 0
MTK Budapest
Diosgyor VTK0 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 1
MTK Budapest
MTK Budapest0 - 0
Diosgyor VTKĐối chiếu
Phong độ gần đây của MTK Budapest
Kecskemeti TE5 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest0 - 2
Debreceni VSC
Ferencvarosi TC0 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest3 - 0
Tatabanya
Motor Lublin1 - 1
MTK Budapest
FK IMT Belgrad0 - 3
MTK Budapest
FC Universitatea Cluj1 - 2
MTK Budapest
MTK Budapest3 - 2
Videoton FC Fehérvár
Paksi FC4 - 2
MTK Budapest
MTK Budapest3 - 1
Paksi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 2
Nyiregyhaza
Zalaegerszegi TE2 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 1
Ujpest FC
Diosgyor VTK1 - 0
LNZ Cherkasy
Hammarby3 - 1
Diosgyor VTK
Rakow Czestochowa2 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK5 - 1
Brunos Magpie
Wolfsberger AC3 - 3
Diosgyor VTK
Győri ETO FC3 - 4
Diosgyor VTK
Kecskemeti TE0 - 0
Diosgyor VTKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MTK Budapest
#14#22#30#40#57#60#70
Diosgyor VTK
#10#20#30#41#56#60#70
Puskas Akademia FC