Hungary Fizz Liga02:00 ngày 15/02/2025

Videoton FC Fehérvár
0 - 1

Győri ETO FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Videoton FC FehérvárChỉ sốGyőri ETO FC
1Chỉ số 20
73Chỉ số 2483
136Chỉ số 23132
6Chỉ số 2214
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Videoton FC Fehérvár
Sơ đồ 5-3-25716214570811239977
Đội hình xuất phát

M.Dala#57 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
lucas mario#16 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Huszti#21 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

C.Spandler#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Kalandadze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

F.Holender#70 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

B.Melnyk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Stefanelli#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Szabo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Pető#99 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Katona#77 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Katona#19

M.Katona#74

M.Katona#27

M.Katona#44

M.Katona#15

M.Katona#7

M.Katona#1

M.Katona#9

M.Katona#28
Győri ETO FC
Sơ đồ 4-5-19922243232765441014
Đội hình xuất phát

S.Petras#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Marku#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Miljan·Krpic#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Heitor#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Štefulj#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Vitális#27 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

R.Tóth#6 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

P.Anton#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
s.ouro#44 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

C.Bumba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
Nadir benbouali#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Nadir benbouali#19

Nadir benbouali#77
Nadir benbouali#11

Nadir benbouali#25

Nadir benbouali#33

Nadir benbouali#47

Nadir benbouali#7

Nadir benbouali#26
Nadir benbouali#9
Nadir benbouali#90

Nadir benbouali#8
Nadir benbouali#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 32 | 19 | 9 | 4 | 66 |
| 2 | Puskas Akademia FC | 32 | 19 | 6 | 7 | 63 |
| 3 | Paksi FC | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 4 | Győri ETO FC | 32 | 14 | 11 | 7 | 53 |
| 5 | MTK Budapest | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 6 | Diosgyor VTK | 32 | 11 | 11 | 10 | 44 |
| 7 | Ujpest FC | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 8 | Nyiregyhaza | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 9 | Zalaegerszegi TE | 32 | 7 | 12 | 13 | 33 |
| 10 | Debreceni VSC | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 11 | Videoton FC Fehérvár | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 12 | Kecskemeti TE | 33 | 4 | 13 | 16 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Győri ETO FC3 - 1
Videoton FC Fehérvár
Győri ETO FC2 - 1
Videoton FC Fehérvár
Győri ETO FC2 - 2
Videoton FC Fehérvár
Videoton FC Fehérvár3 - 2
Győri ETO FC
Videoton FC Fehérvár0 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 1
Videoton FC Fehérvár
Győri ETO FC1 - 2
Videoton FC Fehérvár
Videoton FC Fehérvár0 - 2
Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 1
Videoton FC Fehérvár
Videoton FC Fehérvár0 - 1
Győri ETO FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Videoton FC Fehérvár
Paksi FC2 - 0
Videoton FC Fehérvár
Videoton FC Fehérvár1 - 0
Puskas Akademia FC
Videoton FC Fehérvár3 - 2
Szentlorinc SE
Videoton FC Fehérvár2 - 1
NK Radomlje
Tekstilac1 - 5
Videoton FC Fehérvár
Videoton FC Fehérvár1 - 2
NK Brinje Grosuplje
MTK Budapest3 - 2
Videoton FC Fehérvár
Videoton FC Fehérvár2 - 0
Nyiregyhaza
Zalaegerszegi TE0 - 1
Videoton FC Fehérvár
Videoton FC Fehérvár0 - 1
Ujpest FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Győri ETO FC
Győri ETO FC3 - 0
Ujpest FC
Paksi FC1 - 1
Győri ETO FC
FK Velez Mostar1 - 2
Győri ETO FC
CSKA Sofia2 - 1
Győri ETO FC
Novi Pazar1 - 3
Győri ETO FC
Győri ETO FC3 - 1
SK Sigma Olomouc
Győri ETO FC2 - 0
Tatabanya
Győri ETO FC3 - 4
Diosgyor VTK
Puskas Akademia FC0 - 3
Győri ETO FC
Győri ETO FC0 - 2
Puskas Akademia FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Videoton FC Fehérvár
#10#20#30#43#51#60#70
Győri ETO FC
#11#20#30#41#50#60#70
Ferencvarosi TC
Debreceni VSC
Kecskemeti TE