Hungary Fizz Liga01:30 ngày 09/02/2025

Győri ETO FC
3 - 0

Ujpest FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Győri ETO FCChỉ sốUjpest FC
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
80Chỉ số 2376
7Chỉ số 25
43Chỉ số 2446
8Chỉ số 226
0Chỉ số 40
6Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Győri ETO FC
Sơ đồ 4-2-3-19922324236527801014
Đội hình xuất phát

S.Petras#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Marku#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Heitor#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Miljan·Krpic#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Štefulj#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Tóth#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Anton#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Vitális#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Ž.Gavrić#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Bumba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Nadir benbouali#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Nadir benbouali#20

Nadir benbouali#26
Nadir benbouali#90

Nadir benbouali#8

Nadir benbouali#33

Nadir benbouali#25

Nadir benbouali#47
Nadir benbouali#9

Nadir benbouali#16

Nadir benbouali#19

Nadir benbouali#77
Nadir benbouali#11
Ujpest FC
Sơ đồ 4-2-3-19330355446187091134
Đội hình xuất phát

R.Piscitelli#93 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Nunes#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Duarte#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Kobouri#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Gergényi#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Rasak#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Lacoux#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Karamoko#70 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Brodić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Horvath#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Tučič#34 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Tučič#17

M.Tučič#4

M.Tučič#23
M.Tučič#38

M.Tučič#29
M.Tučič#46

M.Tučič#88
M.Tučič#1

M.Tučič#26

M.Tučič#77
M.Tučič#8

M.Tučič#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 32 | 19 | 9 | 4 | 66 |
| 2 | Puskas Akademia FC | 32 | 19 | 6 | 7 | 63 |
| 3 | Paksi FC | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 4 | Győri ETO FC | 32 | 14 | 11 | 7 | 53 |
| 5 | MTK Budapest | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 6 | Diosgyor VTK | 32 | 11 | 11 | 10 | 44 |
| 7 | Ujpest FC | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 8 | Nyiregyhaza | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 9 | Zalaegerszegi TE | 32 | 7 | 12 | 13 | 33 |
| 10 | Debreceni VSC | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 11 | Videoton FC Fehérvár | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 12 | Kecskemeti TE | 33 | 4 | 13 | 16 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ujpest FC0 - 0
Győri ETO FC
Ujpest FC0 - 3
Győri ETO FC
Győri ETO FC2 - 0
Ujpest FC
Győri ETO FC2 - 2
Ujpest FC
Ujpest FC1 - 0
Győri ETO FC
Győri ETO FC0 - 0
Ujpest FC
Győri ETO FC1 - 0
Ujpest FC
Ujpest FC1 - 2
Győri ETO FC
Ujpest FC1 - 2
Győri ETO FC
Győri ETO FC3 - 2
Ujpest FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Győri ETO FC
Paksi FC1 - 1
Győri ETO FC
FK Velez Mostar1 - 2
Győri ETO FC
CSKA Sofia2 - 1
Győri ETO FC
Novi Pazar1 - 3
Győri ETO FC
Győri ETO FC3 - 1
SK Sigma Olomouc
Győri ETO FC2 - 0
Tatabanya
Győri ETO FC3 - 4
Diosgyor VTK
Puskas Akademia FC0 - 3
Győri ETO FC
Győri ETO FC0 - 2
Puskas Akademia FC
Győri ETO FC1 - 2
Kecskemeti TEĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ujpest FC
Diosgyor VTK1 - 1
Ujpest FC
Ujpest FC2 - 0
Tekstilac
Slask Wroclaw0 - 0
Ujpest FC
Hajduk Split1 - 2
Ujpest FC
Ujpest FC0 - 0
Budafoki MTE
Ujpest FC1 - 1
Kecskemeti TE
Debreceni VSC1 - 2
Ujpest FC
Ujpest FC0 - 0
Ferencvarosi TC
Videoton FC Fehérvár0 - 1
Ujpest FC
Ujpest FC0 - 0
Paksi FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Győri ETO FC
#13#22#30#41#57#60#70
Ujpest FC
#10#20#30#40#55#60#70
MTK Budapest
Nyiregyhaza
Zalaegerszegi TE