Georgia Erovnuli Liga00:00 ngày 30/05/2025

Dinamo Batumi
2 - 0

FC Kolkheti Poti
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo BatumiChỉ sốFC Kolkheti Poti
0Chỉ số 22
0Chỉ số 80
66Chỉ số 2534
114Chỉ số 2357
68Chỉ số 2441
13Chỉ số 2212
0Chỉ số 41
5Chỉ số 210
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Batumi
Sơ đồ 4-2-3-113942919106318209
Đội hình xuất phát

L.Kupatadze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
guram japaridze#39 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Kapianidze#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
ghaith wahabi#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Kalandarishvili#19 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

U.Mara#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Milchenko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Injgia#31 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
mohamed fofana#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Luka Tsulukidze#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Paulauskas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Paulauskas#30

G.Paulauskas#7
G.Paulauskas#36
G.Paulauskas#26
FC Kolkheti Poti
Sơ đồ 4-2-3-1392143816829734109
Đội hình xuất phát

D.Buliskeria#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Davit pagava#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

a.giunashvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
suleiman meite#38 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Akhaladze#16 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

G.Moistsrapishvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
david andrei#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Giorgi kharebava#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
tim obi oloko#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Abuashvili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Chikhradze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Chikhradze#1
L.Chikhradze#5
L.Chikhradze#19
L.Chikhradze#20
L.Chikhradze#37

L.Chikhradze#23

L.Chikhradze#15
L.Chikhradze#13
L.Chikhradze#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Kolkheti Poti0 - 2
Dinamo Batumi
FC Kolkheti Poti0 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi0 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti2 - 2
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 0
FC Kolkheti Poti
Dinamo Batumi1 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti1 - 3
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 0
FC Kolkheti Poti
Dinamo Batumi4 - 0
FC Kolkheti Poti
Dinamo Batumi1 - 2
FC Kolkheti PotiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Batumi
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 0
Dinamo Batumi
FC Telavi1 - 2
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi0 - 3
Dila Gori
Torpedo Kutaisi1 - 0
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC1 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 1
Gareji Sagarejo
Dinamo Tbilisi1 - 1
Dinamo Batumi
FC Kolkheti Poti0 - 2
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 0
FC Samgurali TskhaltuboĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti1 - 2
Dila Gori
Torpedo Kutaisi2 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti2 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC1 - 1
FC Kolkheti Poti
Gareji Sagarejo4 - 1
FC Kolkheti Poti
Dinamo Tbilisi3 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti1 - 0
FC Telavi
FC Kolkheti Poti2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Kolkheti Poti0 - 2
Dinamo Batumi
Dila Gori2 - 0
FC Kolkheti PotiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Batumi
#12#21#30#41#50#60#70
FC Kolkheti Poti
#10#20#31#41#52#60#70