Georgia Erovnuli Liga23:00 ngày 21/11/2025

Dinamo Batumi
1 - 2

Dila Gori
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo BatumiChỉ sốDila Gori
0Chỉ số 40
2Chỉ số 216
34Chỉ số 24105
0Chỉ số 32
66Chỉ số 23110
2Chỉ số 220
0Chỉ số 2217
0Chỉ số 80
28Chỉ số 2572
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Batumi
Sơ đồ 4-2-3-1303523412363714391940
Đội hình xuất phát
mate turmanidze#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Chiteishvili#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Kobakhidze#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Kapianidze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Lakvekheliani#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
nikoloz baladze#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Giorgi putkaradze#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
giorgi kokhreidze#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
guram japaridze#39 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Kalandarishvili#19 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
levan khozrevanidze#40 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
levan khozrevanidze#27
levan khozrevanidze#26

levan khozrevanidze#22

levan khozrevanidze#1

levan khozrevanidze#7

levan khozrevanidze#20
levan khozrevanidze#17
Dila Gori
Sơ đồ 4-2-3-112313266212772210
Đội hình xuất phát

d.kereselidze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

t.kikabidze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Mendes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

araujo joao#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

marc jean tiboue#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Andronikashvili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Arouna ouattara#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Edudzi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Konte#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Shekiladze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Hleihel#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Hleihel#17

A.Hleihel#12
A.Hleihel#15

A.Hleihel#34

A.Hleihel#33
A.Hleihel#35

A.Hleihel#20
A.Hleihel#30

A.Hleihel#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dila Gori2 - 0
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi0 - 3
Dila Gori
Dila Gori1 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi0 - 2
Dila Gori
Dila Gori1 - 2
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi0 - 2
Dila Gori
Dila Gori0 - 0
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 1
Dila Gori
Dila Gori1 - 3
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi0 - 2
Dila GoriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Batumi
Torpedo Kutaisi5 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi0 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi5 - 1
Dinamo Batumi
Gagra FC4 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 4
Gareji Sagarejo
Dinamo Tbilisi1 - 1
Dinamo Batumi
FC Kolkheti Poti2 - 2
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
Lokomotiv Tbilisi0 - 3
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 3
FC TelaviĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dila Gori
FC Telavi0 - 2
Dila Gori
Dila Gori1 - 0
Torpedo Kutaisi
Samtredia0 - 0
Dila Gori
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
Dila Gori
Dila Gori5 - 0
Gagra FC
Gareji Sagarejo3 - 2
Dila Gori
Dinamo Tbilisi2 - 0
Dila Gori
Dila Gori1 - 0
FC Kolkheti Poti
Spaeri FC1 - 2
Dila Gori
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 2
Dila GoriĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Batumi
#11#21#30#40#52#60#70
Dila Gori
#12#20#30#42#520#60#70