Saudi Professional League01:00 ngày 07/04/2025

Al Wehda Mecca
1 - 3

Al Shabab
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Wehda MeccaChỉ sốAl Shabab
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
38Chỉ số 2562
97Chỉ số 2398
0Chỉ số 24
32Chỉ số 2435
6Chỉ số 226
0Chỉ số 40
4Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Wehda Mecca
Sơ đồ 4-3-2-1122254968424109
Đội hình xuất phát

A. Al-Owisher#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.AlMuwallad#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Makki#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.E.Yamiq#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Al-Salem#49 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Crețu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

A.Hejji#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

W.Bakshween#4 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:50

A.Noor#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

J.Bacuna#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

O.Ighalo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Ighalo#47

O.Ighalo#77

O.Ighalo#23

O.Ighalo#14

O.Ighalo#11

O.Ighalo#35

O.Ighalo#13

O.Ighalo#28

O.Ighalo#17
Al Shabab
Sơ đồ 4-2-3-1317123031477011109
Đội hình xuất phát

G.Bushchan#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Thain#71 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Shwirekh#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Renan#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Leandrinho#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Kamara#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Bonaventura#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Camara#70 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Guanca#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Carrasco#10 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

A.Hamdallah#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Hamdallah#50

A.Hamdallah#12

A.Hamdallah#38
A.Hamdallah#55

A.Hamdallah#5

A.Hamdallah#17

A.Hamdallah#21

A.Hamdallah#66

A.Hamdallah#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Shabab3 - 1
Al Wehda Mecca
Al Shabab1 - 0
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca3 - 1
Al Shabab
Al Shabab0 - 1
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca2 - 1
Al Shabab
Al Shabab3 - 0
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca2 - 4
Al Shabab
Al Wehda Mecca0 - 3
Al Shabab
Al Shabab2 - 0
Al Wehda Mecca
Al Shabab1 - 0
Al Wehda MeccaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Wehda Mecca
Al Khaleej0 - 2
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca3 - 1
Al-Raed SFC
Al Fayha0 - 0
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca0 - 2
Al Nassr
Al Kholood1 - 0
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca1 - 4
Al Ittihad
Al-Orobah FC4 - 2
Al Wehda Mecca
Al Riyadh1 - 0
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca2 - 2
Al Ettifaq
Al Hilal4 - 1
Al Wehda MeccaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Shabab
Al Ittihad3 - 2
Al Shabab
Al Shabab6 - 0
Al-Orobah FC
Al Nassr2 - 2
Al Shabab
Al Shabab2 - 0
Damac
Al-Raed SFC1 - 2
Al Shabab
Al Taawoun2 - 2
Al Shabab
Al Shabab2 - 3
Al Qadsiah
Al Shabab5 - 1
Al Khaleej
Al Ettifaq3 - 1
Al Shabab
Al Shabab2 - 1
Al FayhaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Wehda Mecca
#11#20#30#42#50#60#70
Al Shabab
#13#21#30#41#54#60#70
Al Ahli SC
Al Fateh
Al Okhdood