Saudi Professional League20:00 ngày 22/02/2025

Al Kholood
1 - 0

Al Wehda Mecca
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al KholoodChỉ sốAl Wehda Mecca
37Chỉ số 2484
68Chỉ số 23114
2Chỉ số 24
38Chỉ số 2562
0Chỉ số 80
5Chỉ số 212
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
13Chỉ số 2214
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Kholood
Sơ đồ 4-2-3-134247023279615228918
Đội hình xuất phát

M.Grohe#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.AlHawsawi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Jahfali#70 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Gyömbér#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Al-Shamrani#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.N'Doram#96 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Dieng#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Hammami#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

AlSafari#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Maolida#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Muleka#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Muleka#51

J.Muleka#12

J.Muleka#20

J.Muleka#7

J.Muleka#30

J.Muleka#6

J.Muleka#45

J.Muleka#99

J.Muleka#11
Al Wehda Mecca
Sơ đồ 4-2-3-112175496101180239
Đội hình xuất phát

A. Al-Owisher#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.AlMuwallad#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Al-Hafith#17 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.E.Yamiq#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Al-Salem#49 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Crețu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Bacuna#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Amyn#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Naji#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Goodwin#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Ighalo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Ighalo#22

O.Ighalo#77

O.Ighalo#47

O.Ighalo#18

O.Ighalo#14

O.Ighalo#13

O.Ighalo#28

O.Ighalo#35

O.Ighalo#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Wehda Mecca0 - 1
Al Kholood
Al Wehda Mecca2 - 0
Al Kholood
Al Kholood0 - 0
Al Wehda MeccaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Kholood
Al-Orobah FC2 - 0
Al Kholood
Al Kholood3 - 2
Al Riyadh
Al Ittihad4 - 3
Al Kholood
Al Kholood2 - 1
Al-Raed SFC
Al Fayha1 - 0
Al Kholood
Al Kholood1 - 0
Al Ahli SC
Al Ettifaq2 - 3
Al Kholood
Al Kholood0 - 3
Al Qadsiah
Al Okhdood1 - 2
Al Kholood
Damac2 - 1
Al KholoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca1 - 4
Al Ittihad
Al-Orobah FC4 - 2
Al Wehda Mecca
Al Riyadh1 - 0
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca2 - 2
Al Ettifaq
Al Hilal4 - 1
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca0 - 3
Al Qadsiah
Al Fateh1 - 2
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca3 - 0
Kazma
Al Fayha1 - 0
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca2 - 3
Al OkhdoodĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Kholood
#11#21#30#42#52#60#70
Al Wehda Mecca
#10#20#30#41#54#60#70
Al Nassr
Al Shabab
Al Taawoun
Al Khaleej