Saudi Professional League02:00 ngày 15/03/2025

Al Khaleej
0 - 2

Al Wehda Mecca
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al KhaleejChỉ sốAl Wehda Mecca
140Chỉ số 2358
8Chỉ số 223
0Chỉ số 40
6Chỉ số 214
0Chỉ số 80
1Chỉ số 34
70Chỉ số 2530
9Chỉ số 22
81Chỉ số 2432
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Khaleej
Sơ đồ 4-2-3-123392035151817991011
Đội hình xuất phát

I.Šehić#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Al-Hamsal#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Al Fahad#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Al-Khabrani#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Rebocho#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Hamzi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Hawsawi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Fortounis#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Murg#99 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Martins#10 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

A.Salem#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Salem#22

A.Salem#19
A.Salem#24

A.Salem#47

A.Salem#25

A.Salem#14

A.Salem#71

A.Salem#8

A.Salem#9
Al Wehda Mecca
Sơ đồ 4-3-2-11222549841018809
Đội hình xuất phát

A. Al-Owisher#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.AlMuwallad#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Makki#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.E.Yamiq#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Al-Salem#49 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Hejji#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

W.Bakshween#4 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:50

J.Bacuna#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

S.Bguir#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

Y.Naji#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

O.Ighalo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Ighalo#17

O.Ighalo#24

O.Ighalo#11

O.Ighalo#6

O.Ighalo#14

O.Ighalo#77

O.Ighalo#47

O.Ighalo#44

O.Ighalo#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Wehda Mecca1 - 3
Al Khaleej
Al Khaleej1 - 2
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca3 - 1
Al Khaleej
Al Wehda Mecca1 - 4
Al Khaleej
Al Khaleej3 - 2
Al Wehda Mecca
Al Khaleej1 - 2
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca1 - 1
Al Khaleej
Al Wehda Mecca1 - 0
Al Khaleej
Al Wehda Mecca1 - 0
Al Khaleej
Al Khaleej1 - 1
Al Wehda MeccaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Khaleej
Al Ahli SC2 - 2
Al Khaleej
Al Kholood2 - 1
Al Khaleej
Al Khaleej1 - 1
Al Ittihad
Al Fayha0 - 0
Al Khaleej
Al Khaleej0 - 1
Al Taawoun
Al Shabab5 - 1
Al Khaleej
Al Khaleej1 - 1
Damac
Al Okhdood1 - 2
Al Khaleej
Al Khaleej1 - 3
Al Nassr
Al Khaleej3 - 0
Al-Orobah FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca3 - 1
Al-Raed SFC
Al Fayha0 - 0
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca0 - 2
Al Nassr
Al Kholood1 - 0
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca1 - 4
Al Ittihad
Al-Orobah FC4 - 2
Al Wehda Mecca
Al Riyadh1 - 0
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca2 - 2
Al Ettifaq
Al Hilal4 - 1
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca0 - 3
Al QadsiahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Khaleej
#10#20#30#41#59#60#70
Al Wehda Mecca
#12#21#30#44#52#60#70
Al Fateh