Saudi Professional League00:30 ngày 16/02/2025

Al Wehda Mecca
1 - 4

Al Ittihad
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Wehda MeccaChỉ sốAl Ittihad
4Chỉ số 2213
17Chỉ số 2458
0Chỉ số 26
0Chỉ số 80
6Chỉ số 216
60Chỉ số 23138
29Chỉ số 2571
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Wehda Mecca
Sơ đồ 4-2-3-1121754961035182311
Đội hình xuất phát

A. Al-Owisher#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.AlMuwallad#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Al-Hafith#17 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.E.Yamiq#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Al-Salem#49 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Crețu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Bacuna#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Makaazi#35 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Bguir#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Goodwin#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Amyn#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Amyn#80

Y.Amyn#47

Y.Amyn#22

Y.Amyn#77

Y.Amyn#9

Y.Amyn#4

Y.Amyn#13

Y.Amyn#28

Y.Amyn#19
Al Ittihad
Sơ đồ 4-2-3-11134215781910349
Đội hình xuất phát

P.Rajković#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Shanqeeti#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Amri#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Pereira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Kadesh#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Kanté#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Fabinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Diaby#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Aouar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Bergwijn#34 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Benzema#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Benzema#27

K.Benzema#42

K.Benzema#21

K.Benzema#24

K.Benzema#14

K.Benzema#6

K.Benzema#33

K.Benzema#80

K.Benzema#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ittihad7 - 1
Al Wehda Mecca
Al Ittihad2 - 1
Al Wehda Mecca
Al Ittihad2 - 1
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca0 - 3
Al Ittihad
Al Wehda Mecca1 - 2
Al Ittihad
Al Ittihad1 - 0
Al Wehda Mecca
Al Ittihad4 - 2
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca0 - 3
Al Ittihad
Al Wehda Mecca1 - 2
Al Ittihad
Al Ittihad1 - 2
Al Wehda MeccaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Wehda Mecca
Al-Orobah FC4 - 2
Al Wehda Mecca
Al Riyadh1 - 0
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca2 - 2
Al Ettifaq
Al Hilal4 - 1
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca0 - 3
Al Qadsiah
Al Fateh1 - 2
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca3 - 0
Kazma
Al Fayha1 - 0
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca2 - 3
Al Okhdood
Al Ahli SC1 - 0
Al Wehda MeccaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ittihad
Al Taawoun1 - 2
Al Ittihad
Al Ittihad4 - 3
Al Kholood
Damac2 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 1
Al Shabab
Al Ittihad4 - 1
Al-Raed SFC
Al Fayha1 - 1
Al Ittihad
Al Hilal1 - 1
Al Ittihad
Al-Nasr(OMA)1 - 4
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 1
Al Nassr
Al Ettifaq0 - 4
Al IttihadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Wehda Mecca
#11#21#30#41#50#60#70
Al Ittihad
#14#22#30#40#56#60#70
Al Khaleej