Saudi Professional League00:00 ngày 26/02/2025

Al Wehda Mecca
0 - 2

Al Nassr
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Wehda MeccaChỉ sốAl Nassr
0Chỉ số 40
5Chỉ số 2211
82Chỉ số 2389
32Chỉ số 2461
4Chỉ số 211
37Chỉ số 2563
2Chỉ số 31
0Chỉ số 81
3Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Wehda Mecca
Sơ đồ 4-2-3-1122651341035188077
Đội hình xuất phát

A. Al-Owisher#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Makki#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Crețu#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.E.Yamiq#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Aeli#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Bakshween#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

J.Bacuna#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Makaazi#35 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Bguir#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Naji#80 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Khadhari#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Khadhari#44

M.Khadhari#14

M.Khadhari#9

M.Khadhari#23

M.Khadhari#49

M.Khadhari#47

M.Khadhari#28

M.Khadhari#2

M.Khadhari#11
Al Nassr
Sơ đồ 4-4-22412427502381910729
Đội hình xuất phát

Bento#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Boushal#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Al-Fatil#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Laporte#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Qasheesh#50 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Yahya#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Al-Sulaiheem#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Al-Hassan#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Mané#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Ronaldo#7 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

A.Ghareeb#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ghareeb#83

A.Ghareeb#22
A.Ghareeb#40

A.Ghareeb#20

A.Ghareeb#80
A.Ghareeb#58

A.Ghareeb#16

A.Ghareeb#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Nassr2 - 0
Al Wehda Mecca
Al Nassr6 - 0
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca1 - 3
Al Nassr
Al Nassr0 - 1
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca0 - 4
Al Nassr
Al Nassr1 - 0
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca1 - 1
Al Nassr
Al Nassr3 - 1
Al Wehda Mecca
Al Nassr1 - 0
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca1 - 0
Al NassrĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Wehda Mecca
Al Kholood1 - 0
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca1 - 4
Al Ittihad
Al-Orobah FC4 - 2
Al Wehda Mecca
Al Riyadh1 - 0
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca2 - 2
Al Ettifaq
Al Hilal4 - 1
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca0 - 3
Al Qadsiah
Al Fateh1 - 2
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca3 - 0
Kazma
Al Fayha1 - 0
Al Wehda MeccaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Nassr
Al Nassr2 - 3
Al Ettifaq
Persepolis0 - 0
Al Nassr
Al Ahli SC2 - 3
Al Nassr
Al Nassr3 - 0
Al Fayha
Al Nassr4 - 0
Al-Wasl SC
Al-Raed SFC1 - 2
Al Nassr
Al Nassr3 - 1
Al Fateh
Al Khaleej1 - 3
Al Nassr
Al Taawoun1 - 1
Al Nassr
Al Nassr3 - 1
Al OkhdoodĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Wehda Mecca
#10#20#30#43#54#60#70
Al Nassr
#12#20#30#41#512#60#70
Al Shabab
Damac