Spanish Segunda Division00:30 ngày 03/02/2025

FC Cartagena
0 - 1

Cordoba
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Cartagena
Sơ đồ 4-2-3-111942212181723113314
Đội hình xuất phát

P.Campos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Aguirregabiria#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Alcala#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K.Olivas#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Vukčević#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Musto#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.J.R.Gaitán#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Teguia#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Ó.Clemente#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.ElJebari#33 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Millán#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Millán#27

Millán#35

Millán#2

Millán#16

Millán#9

Millán#7

Millán#24

Millán#6

Millán#34

Millán#40

Millán#10

Millán#21
Cordoba
Sơ đồ 4-3-31322155212486232017
Đội hình xuất phát

C.Marin#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Isaac#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

XaviSintes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Marvel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Albarran#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Magunazelaia#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I. Ruiz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Sala#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Carracedo#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.M.C.Marin#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Adilson#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Adilson#11

Adilson#26

Adilson#19

Adilson#18

Adilson#10

Adilson#2

Adilson#14

Adilson#3

Adilson#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cordoba2 - 1
FC Cartagena
Cordoba0 - 2
FC Cartagena
FC Cartagena2 - 0
Cordoba
Cordoba2 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 0
Cordoba
Cordoba2 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena1 - 2
Cordoba
Cordoba1 - 2
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 0
Cordoba
FC Cartagena1 - 1
CordobaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Cartagena
SD Huesca4 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 1
Real Oviedo
Racing de Ferrol0 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena1 - 2
CD Leganes
FC Cartagena0 - 0
Albacete Balompié SAD
Granada CF4 - 1
FC Cartagena
Castellon4 - 1
FC Cartagena
FC Cartagena1 - 0
Sporting Gijon
Andorra CF0 - 1
FC Cartagena
Eibar1 - 0
FC CartagenaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cordoba
Cordoba1 - 2
Racing Santander
Castellon1 - 2
Cordoba
Cordoba0 - 3
Almeria
Real Oviedo2 - 3
Cordoba
Cordoba2 - 1
Eibar
Levante2 - 2
Cordoba
Cordoba3 - 0
Tenerife
Sporting Gijon2 - 0
Cordoba
Almeria4 - 0
Cordoba
Cordoba2 - 2
Real ZaragozaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Cartagena
#10#20#30#41#58#60#70
Cordoba
#11#21#30#43#56#60#70
Mirandes
Elche CF
Burgos CF
RC Deportivo
Cadiz CF
Malaga
Eldense