Spanish Segunda Division20:00 ngày 16/02/2025

Levante
0 - 0

Sporting Gijon
Thống kê
Thống kê trận đấu
LevanteChỉ sốSporting Gijon
8Chỉ số 22
5Chỉ số 212
0Chỉ số 80
3Chỉ số 32
57Chỉ số 2427
9Chỉ số 223
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 40
125Chỉ số 2368
Lineup
Đội hình trận đấu
Levante
Sơ đồ 4-4-212254166102024911
Đội hình xuất phát

A.Fernández#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M·Sanchez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

U.Elgezabal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Dela#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Pampín#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Kochorashvili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Iborra#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

O.Rey#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Álvarez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Romero#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Morales#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Morales#8

J.Morales#32

J.Morales#13

J.Morales#29

J.Morales#18

J.Morales#23

J.Morales#21

J.Morales#14

J.Morales#31

J.Morales#19
J.Morales#30

J.Morales#38
Sporting Gijon
Sơ đồ 4-3-31215422181410171621
Đội hình xuất phát

R.Yáñez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Rosas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Maraš#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Pier#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Sánchez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Gelabert#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Olaetxea#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Mendez#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

J.Dubasin#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Caicedo#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Serrano#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Serrano#27

N.Serrano#11

N.Serrano#12

N.Serrano#29

N.Serrano#6

N.Serrano#13

N.Serrano#3

N.Serrano#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sporting Gijon1 - 2
Levante
Levante1 - 0
Sporting Gijon
Sporting Gijon0 - 0
Levante
Sporting Gijon1 - 1
Levante
Levante1 - 0
Sporting Gijon
Levante0 - 0
Sporting Gijon
Sporting Gijon0 - 3
Levante
Sporting Gijon3 - 2
Levante
Levante4 - 0
Sporting Gijon
Levante0 - 0
Sporting GijonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levante
Malaga1 - 1
Levante
Levante0 - 1
Racing de Ferrol
RC Deportivo1 - 2
Levante
Levante3 - 1
Granada CF
Cadiz CF0 - 0
Levante
Tenerife0 - 3
Levante
Levante1 - 1
SD Huesca
Albacete Balompié SAD0 - 0
Levante
Levante2 - 2
Cordoba
Mirandes2 - 1
LevanteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting Gijon
Sporting Gijon0 - 0
Eibar
Sporting Gijon2 - 0
Burgos CF
Granada CF3 - 1
Sporting Gijon
Sporting Gijon1 - 1
Elche CF
Real Oviedo1 - 1
Sporting Gijon
Sporting Gijon2 - 0
Union Langreo
Sporting Gijon1 - 3
Malaga
Mirandes1 - 1
Sporting Gijon
Sporting Gijon1 - 3
Racing de Ferrol
FC Cartagena1 - 0
Sporting GijonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Levante
#10#20#30#43#58#60#70
Sporting Gijon
#10#20#30#42#52#60#70
Racing Santander
Almeria
Castellon
Real Zaragoza
Eldense