Spanish Segunda Division00:30 ngày 03/03/2025

Eldense
1 - 2

Levante
Thống kê
Thống kê trận đấu
EldenseChỉ sốLevante
0Chỉ số 80
5Chỉ số 27
59Chỉ số 2452
12Chỉ số 2211
4Chỉ số 31
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2559
72Chỉ số 2397
2Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Eldense
Sơ đồ 4-4-2115526231786102516
Đội hình xuất phát

D.Martín#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Gámez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Piña#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Barzic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Mateu#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.García#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.O.Diaz#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

V.Camarasa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Llabrés#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Collado#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Masca#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Masca#7

Masca#21

Masca#22

Masca#13

Masca#3

Masca#14

Masca#11

Masca#2

Masca#9

Masca#18

Masca#19

Masca#36
Levante
Sơ đồ 4-4-2131518162410206911
Đội hình xuất phát

A.Fernández#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

X.Grande#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

U.Elgezabal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Miquel#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Pampín#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Álvarez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Iborra#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

O.Rey#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Kochorashvili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Romero#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Morales#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Levante3 - 1
Eldense
Eldense0 - 0
Levante
Levante2 - 0
EldenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eldense
Albacete Balompié SAD0 - 1
Eldense
Eldense2 - 0
RC Deportivo
Real Oviedo0 - 0
Eldense
Eldense0 - 3
Granada CF
Tenerife0 - 1
Eldense
Eldense1 - 4
Cadiz CF
Eldense1 - 3
Eibar
Eldense0 - 2
Valencia CF
Racing Santander2 - 2
Eldense
Malaga3 - 0
EldenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levante
Levante1 - 0
Mirandes
Levante0 - 0
Sporting Gijon
Malaga1 - 1
Levante
Levante0 - 1
Racing de Ferrol
RC Deportivo1 - 2
Levante
Levante3 - 1
Granada CF
Cadiz CF0 - 0
Levante
Tenerife0 - 3
Levante
Levante1 - 1
SD Huesca
Albacete Balompié SAD0 - 0
LevanteĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Eldense
#11#21#30#44#55#60#70
Levante
#12#20#30#41#57#60#70
Elche CF
Almeria
Cordoba
Burgos CF
Castellon
Real Zaragoza
FC Cartagena