Spanish Segunda Division03:00 ngày 16/02/2025

Tenerife
2 - 3

Cordoba
Thống kê
Thống kê trận đấu
TenerifeChỉ sốCordoba
0Chỉ số 40
4Chỉ số 216
38Chỉ số 2439
3Chỉ số 33
98Chỉ số 2390
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
47Chỉ số 2553
8Chỉ số 2212
Lineup
Đội hình trận đấu
Tenerife
Sơ đồ 4-4-225225421161517188
Đội hình xuất phát

E.Badia#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Mellot#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.González#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.León#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Rodríguez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Cruz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.González#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Bodiger#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

W.Rubio#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Gallego#18 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

Y.Diarra#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Diarra#21

Y.Diarra#19
Y.Diarra#29

Y.Diarra#9

Y.Diarra#23

Y.Diarra#7

Y.Diarra#10

Y.Diarra#1

Y.Diarra#20

Y.Diarra#3

Y.Diarra#33

Y.Diarra#14
Cordoba
Sơ đồ 4-3-3132215521826102017
Đội hình xuất phát

C.Marin#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Isaac#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

XaviSintes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Marvel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Albarran#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I. Ruiz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Ortiz#2 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Sala#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.González#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.M.C.Marin#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Adilson#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Adilson#3

Adilson#25

Adilson#24

Adilson#14

Adilson#18

Adilson#26

Adilson#11

Adilson#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cordoba3 - 0
Tenerife
Tenerife0 - 2
Cordoba
Cordoba1 - 1
Tenerife
Tenerife5 - 1
Cordoba
Cordoba1 - 4
Tenerife
Cordoba2 - 0
Tenerife
Tenerife2 - 0
Cordoba
Cordoba1 - 0
Tenerife
Cordoba0 - 0
Tenerife
Tenerife1 - 1
CordobaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tenerife
Elche CF2 - 0
Tenerife
Tenerife3 - 1
Albacete Balompié SAD
Tenerife0 - 0
RC Deportivo
Tenerife0 - 1
Eldense
Real Zaragoza2 - 2
Tenerife
Tenerife2 - 0
Castellon
Tenerife0 - 3
Levante
Tenerife1 - 2
CA Osasuna
Burgos CF1 - 0
Tenerife
SD Huesca1 - 0
TenerifeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cordoba
Cordoba1 - 2
SD Huesca
FC Cartagena0 - 1
Cordoba
Cordoba1 - 2
Racing Santander
Castellon1 - 2
Cordoba
Cordoba0 - 3
Almeria
Real Oviedo2 - 3
Cordoba
Cordoba2 - 1
Eibar
Levante2 - 2
Cordoba
Cordoba3 - 0
Tenerife
Sporting Gijon2 - 0
CordobaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tenerife
#12#22#30#43#53#60#70
Cordoba
#13#22#30#43#54#60#70
Mirandes
Granada CF
Cadiz CF
Malaga
Racing de Ferrol