Spanish Segunda Division00:30 ngày 10/03/2025

Levante
3 - 0

FC Cartagena
Lineup
Đội hình trận đấu
Levante
Sơ đồ 4-4-21315416248206911
Đội hình xuất phát

A.Fernández#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

X.Grande#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

U.Elgezabal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Dela#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Pampín#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Álvarez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Algobia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Rey#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Kochorashvili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Romero#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Morales#11 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Morales#32

J.Morales#14

J.Morales#13

J.Morales#29

J.Morales#18

J.Morales#23

J.Morales#21

J.Morales#10

J.Morales#19
J.Morales#30

J.Morales#38

J.Morales#7
FC Cartagena
Sơ đồ 4-4-212124222019517181410
Đội hình xuất phát

P.Campos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Delmás#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Šipčić#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Olivas#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Martinez#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Aguirregabiria#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Ndiaye#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.J.R.Gaitán#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Musto#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Millán#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Escriche#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Escriche#9

D.Escriche#38

D.Escriche#16
D.Escriche#29

D.Escriche#32
D.Escriche#28

D.Escriche#6

D.Escriche#33

D.Escriche#30

D.Escriche#11

D.Escriche#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Cartagena0 - 1
Levante
Levante0 - 1
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 1
Levante
FC Cartagena1 - 2
Levante
Levante0 - 1
FC Cartagena
Levante2 - 1
FC Cartagena
Levante0 - 1
FC Cartagena
FC Cartagena3 - 5
Levante
Levante1 - 2
FC CartagenaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levante
Eldense1 - 2
Levante
Levante1 - 0
Mirandes
Levante0 - 0
Sporting Gijon
Malaga1 - 1
Levante
Levante0 - 1
Racing de Ferrol
RC Deportivo1 - 2
Levante
Levante3 - 1
Granada CF
Cadiz CF0 - 0
Levante
Tenerife0 - 3
Levante
Levante1 - 1
SD HuescaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Cartagena
FC Cartagena0 - 2
Eibar
Elche CF2 - 1
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 1
Malaga
Cadiz CF5 - 2
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 1
Cordoba
SD Huesca4 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 1
Real Oviedo
Racing de Ferrol0 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena1 - 2
CD Leganes
FC Cartagena0 - 0
Albacete Balompié SADĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Levante
#13#21#30#41#53#60#70
FC Cartagena
#10#20#30#43#54#60#70
Racing Santander
Almeria
Burgos CF
Castellon
Real Zaragoza