Spanish Segunda Division02:30 ngày 04/02/2025

Levante
0 - 1

Racing de Ferrol
Thống kê
Thống kê trận đấu
LevanteChỉ sốRacing de Ferrol
68Chỉ số 2421
14Chỉ số 223
69Chỉ số 2531
0Chỉ số 80
132Chỉ số 2382
11Chỉ số 22
7Chỉ số 214
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Levante
Sơ đồ 4-4-2122414162421202379
Đội hình xuất phát

A.Fernández#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M·Sanchez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Dela#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Cabello#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Pampín#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Álvarez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Lozano#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Rey#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Martínez#23 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

R.Brugué#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Romero#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Romero#38

I.Romero#32

I.Romero#13

I.Romero#29

I.Romero#11

I.Romero#18

I.Romero#6

I.Romero#10

I.Romero#31

I.Romero#19
I.Romero#30
Racing de Ferrol
Sơ đồ 4-4-225224531761014219
Đội hình xuất phát

J.R.Suarez#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Buñuel#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Aleksa puric#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Naldo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Correa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Dorrio#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Á.S.Catalán#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Señé#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

A.G.Vegara#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Blanco#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Jauregi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Jauregi#19

E.Jauregi#1

E.Jauregi#7

E.Jauregi#23
E.Jauregi#26

E.Jauregi#15

E.Jauregi#2

E.Jauregi#24

E.Jauregi#13

E.Jauregi#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Racing de Ferrol0 - 0
Levante
Racing de Ferrol0 - 0
Levante
Levante1 - 0
Racing de Ferrol
Levante2 - 1
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol1 - 2
LevanteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levante
RC Deportivo1 - 2
Levante
Levante3 - 1
Granada CF
Cadiz CF0 - 0
Levante
Tenerife0 - 3
Levante
Levante1 - 1
SD Huesca
Albacete Balompié SAD0 - 0
Levante
Levante2 - 2
Cordoba
Mirandes2 - 1
Levante
Levante3 - 1
Burgos CF
Levante4 - 2
MalagaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Racing de Ferrol
Racing Santander6 - 0
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol0 - 0
FC Cartagena
Racing de Ferrol1 - 3
Rayo Vallecano
Real Zaragoza1 - 0
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol1 - 4
Almeria
Sporting Gijon1 - 3
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol1 - 5
Real Oviedo
Barakaldo CF1 - 2
Racing de Ferrol
Eldense0 - 0
Racing de Ferrol
Castellon0 - 0
Racing de FerrolĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Levante
#10#20#30#41#511#60#70
Racing de Ferrol
#11#21#30#41#52#60#70
Elche CF
Eibar