Spanish Segunda Division02:30 ngày 22/03/2025

Burgos CF
3 - 1

Almeria
Thống kê
Thống kê trận đấu
Burgos CFChỉ sốAlmeria
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
74Chỉ số 23112
25Chỉ số 2437
4Chỉ số 35
2Chỉ số 227
1Chỉ số 23
0Chỉ số 80
5Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Burgos CF
Sơ đồ 4-2-3-11341883533111679
Đội hình xuất phát

A.Cantero#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Arroyo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Cordoba#18 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Sierra#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Miguel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Atienza#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Expósito#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Á.Sancris#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Curro#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Ojeda#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Niño#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Niño#21

F.Niño#15

F.Niño#20

F.Niño#6

F.Niño#1

F.Niño#23

F.Niño#37
F.Niño#17

F.Niño#24

F.Niño#2

F.Niño#14

F.Niño#28
Almeria
Sơ đồ 4-2-3-1118316204825109
Đội hình xuất phát

L.Maximiano#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Pubill#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Gonzalez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Radovanović#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Centelles#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Kaiky#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Melero#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Puigmal#2 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Robertone#5 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

NicoMelamed#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Suárez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Suárez#11

L.Suárez#27
L.Suárez#38

L.Suárez#23
L.Suárez#37

L.Suárez#7

L.Suárez#13

L.Suárez#19

L.Suárez#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Almeria2 - 0
Burgos CF
Burgos CF0 - 2
Almeria
Almeria2 - 0
Burgos CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Burgos CF
FC Cartagena0 - 1
Burgos CF
Burgos CF1 - 0
Albacete Balompié SAD
Racing de Ferrol0 - 1
Burgos CF
Castellon2 - 1
Burgos CF
Burgos CF1 - 2
Real Oviedo
Real Zaragoza0 - 1
Burgos CF
Burgos CF2 - 1
Racing Santander
Sporting Gijon2 - 0
Burgos CF
Burgos CF0 - 1
RC Deportivo
Granada CF0 - 0
Burgos CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Almeria
Almeria4 - 1
Real Zaragoza
Eibar1 - 0
Almeria
Almeria2 - 2
Malaga
Sporting Gijon1 - 1
Almeria
Almeria1 - 1
Elche CF
RC Deportivo3 - 1
Almeria
Almeria1 - 1
Real Oviedo
Albacete Balompié SAD2 - 1
Almeria
Almeria0 - 0
SD Huesca
Almeria2 - 3
CD LeganesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Burgos CF
#13#21#30#45#51#60#70
Almeria
#11#21#30#44#53#60#70
Levante
Mirandes
Cordoba
Cadiz CF
Eldense
Tenerife