Spanish Segunda Division02:00 ngày 14/04/2025

Almeria
2 - 1

FC Cartagena
Lineup
Đội hình trận đấu
Almeria
Sơ đồ 4-2-3-111831620681211109
Đội hình xuất phát

L.Maximiano#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Pubill#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Gonzalez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Radovanović#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Centelles#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Lopy#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Melero#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

L.Baptistão#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Arribas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

NicoMelamed#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Suárez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Suárez#27

L.Suárez#5

L.Suárez#2

L.Suárez#17

L.Suárez#36

L.Suárez#19

L.Suárez#13

L.Suárez#24

L.Suárez#31

L.Suárez#4

L.Suárez#23
FC Cartagena
Sơ đồ 5-3-212119421211517933
Đội hình xuất phát

P.Campos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Delmás#21 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Aguirregabiria#19 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

P.Alcala#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Moreno#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Vukčević#12 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Ó.Clemente#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Ndiaye#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.J.R.Gaitán#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Ortuño#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.ElJebari#33 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.ElJebari#24

S.ElJebari#22

S.ElJebari#38

S.ElJebari#16

S.ElJebari#14

S.ElJebari#20

S.ElJebari#32
S.ElJebari#28

S.ElJebari#6

S.ElJebari#40

S.ElJebari#10

S.ElJebari#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Cartagena1 - 2
Almeria
FC Cartagena1 - 1
Almeria
Almeria1 - 0
FC Cartagena
Almeria0 - 1
FC Cartagena
FC Cartagena1 - 3
Almeria
FC Cartagena3 - 2
Almeria
Almeria1 - 1
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 1
Almeria
FC Cartagena1 - 1
Almeria
Almeria0 - 0
FC CartagenaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Almeria
Granada CF3 - 1
Almeria
Almeria1 - 0
Levante
Burgos CF3 - 1
Almeria
Almeria4 - 1
Real Zaragoza
Eibar1 - 0
Almeria
Almeria2 - 2
Malaga
Sporting Gijon1 - 1
Almeria
Almeria1 - 1
Elche CF
RC Deportivo3 - 1
Almeria
Almeria1 - 1
Real OviedoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Cartagena
FC Cartagena0 - 1
Eldense
FC Cartagena2 - 2
Castellon
RC Deportivo2 - 2
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 1
Burgos CF
Levante3 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 2
Eibar
Elche CF2 - 1
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 1
Malaga
Cadiz CF5 - 2
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 1
CordobaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Almeria
#12#21#30#42#510#60#70
FC Cartagena
#11#20#30#41#51#60#70
Mirandes
Racing Santander
SD Huesca
Albacete Balompié SAD
Tenerife
Racing de Ferrol