Spanish Segunda Division23:30 ngày 04/05/2025

Almeria
5 - 0

Eldense
Thống kê
Thống kê trận đấu
AlmeriaChỉ sốEldense
14Chỉ số 229
4Chỉ số 27
89Chỉ số 2390
1Chỉ số 31
39Chỉ số 2434
10Chỉ số 212
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Almeria
Sơ đồ 4-2-3-113184320861211109
Đội hình xuất phát

F.Martínez#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Pubill#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Kaiky#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Gonzalez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Centelles#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Melero#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

D.Lopy#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Baptistão#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Arribas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

NicoMelamed#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Suárez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Suárez#2

L.Suárez#17

L.Suárez#16

L.Suárez#5

L.Suárez#27

L.Suárez#1

L.Suárez#23

L.Suárez#28

L.Suárez#24

L.Suárez#19

L.Suárez#36
Eldense
Sơ đồ 4-4-2124262317612191610
Đội hình xuất phát

D.Martín#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Parra#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Đumić#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Barzic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Mateu#23 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

V.García#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Camarasa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Diawara#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Vico#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Masca#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Llabrés#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Llabrés#24

J.Llabrés#9

J.Llabrés#11

J.Llabrés#3

J.Llabrés#13

J.Llabrés#15

J.Llabrés#22

J.Llabrés#25

J.Llabrés#20

J.Llabrés#21

J.Llabrés#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Almeria
Almeria2 - 1
Racing de Ferrol
Castellon4 - 1
Almeria
Almeria2 - 1
FC Cartagena
Granada CF3 - 1
Almeria
Almeria1 - 0
Levante
Burgos CF3 - 1
Almeria
Almeria4 - 1
Real Zaragoza
Eibar1 - 0
Almeria
Almeria2 - 2
Malaga
Sporting Gijon1 - 1
AlmeriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eldense
Eldense1 - 1
Cordoba
Racing de Ferrol1 - 0
Eldense
Eldense1 - 2
Sporting Gijon
FC Cartagena0 - 1
Eldense
Eldense0 - 0
Burgos CF
Elche CF2 - 0
Eldense
Eldense2 - 2
Mirandes
Real Zaragoza2 - 4
Eldense
Eldense1 - 2
Levante
Albacete Balompié SAD0 - 1
EldenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Almeria
#15#22#30#41#54#60#70
Eldense
#10#20#30#41#57#60#70
Real Oviedo
Racing Santander
SD Huesca
RC Deportivo
Cadiz CF
Tenerife