Spanish Segunda Division01:30 ngày 30/04/2025

Almeria
2 - 1

Racing de Ferrol
Thống kê
Thống kê trận đấu
AlmeriaChỉ sốRacing de Ferrol
54Chỉ số 2546
30Chỉ số 2441
0Chỉ số 40
90Chỉ số 23108
2Chỉ số 33
1Chỉ số 80
8Chỉ số 2211
6Chỉ số 26
4Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
Almeria
Sơ đồ 4-2-3-1131843208231211109
Đội hình xuất phát

F.Martínez#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Pubill#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Kaiky#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Gonzalez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Centelles#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Melero#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

S.Clua#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Baptistão#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Arribas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

NicoMelamed#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Suárez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Suárez#5

L.Suárez#16

L.Suárez#2

L.Suárez#17

L.Suárez#1

L.Suárez#19

L.Suárez#7

L.Suárez#24

L.Suárez#31

L.Suárez#28

L.Suárez#27
Racing de Ferrol
Sơ đồ 4-1-4-1251145181617610820
Đội hình xuất phát

J.R.Suarez#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Nacho#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Aleksa puric#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Naldo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Martínez#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.D.L.Manzanara#16 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

J.Dorrio#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Á.S.Catalán#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Señé#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

H.Pena#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Á.Giménez#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Á.Giménez#12

Á.Giménez#1

Á.Giménez#21

Á.Giménez#7

Á.Giménez#15

Á.Giménez#2

Á.Giménez#14

Á.Giménez#9

Á.Giménez#13

Á.Giménez#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Racing de Ferrol1 - 4
Almeria
Racing de Ferrol1 - 1
Almeria
Almeria2 - 1
Racing de Ferrol
Almeria1 - 6
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol0 - 1
AlmeriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Almeria
Castellon4 - 1
Almeria
Almeria2 - 1
FC Cartagena
Granada CF3 - 1
Almeria
Almeria1 - 0
Levante
Burgos CF3 - 1
Almeria
Almeria4 - 1
Real Zaragoza
Eibar1 - 0
Almeria
Almeria2 - 2
Malaga
Sporting Gijon1 - 1
Almeria
Almeria1 - 1
Elche CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Racing de Ferrol
Racing de Ferrol1 - 0
Eldense
Real Oviedo3 - 0
Racing de Ferrol
Elche CF1 - 0
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol0 - 1
RC Deportivo
Malaga2 - 0
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol0 - 0
Eibar
Granada CF3 - 0
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol0 - 1
Burgos CF
SD Huesca3 - 1
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol0 - 1
CordobaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Almeria
#12#21#30#42#56#60#70
Racing de Ferrol
#11#20#30#43#56#60#70
Mirandes
Racing Santander
Albacete Balompié SAD
Cadiz CF
Tenerife