Portuguese Primera Liga02:30 ngày 12/05/2025

Boavista FC
1 - 2

FC Porto
Thống kê
Thống kê trận đấu
Boavista FCChỉ sốFC Porto
4Chỉ số 217
1Chỉ số 80
0Chỉ số 24
39Chỉ số 2443
5Chỉ số 229
3Chỉ số 31
41Chỉ số 2559
1Chỉ số 41
74Chỉ số 23113
Lineup
Đội hình trận đấu
Boavista FC
Sơ đồ 4-2-3-131272613201624102179
Đội hình xuất phát

T.Vaclík#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Kakay#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Abascal#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Fogning#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Ferreira#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Silva#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Pérez#24 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

M.Reisinho#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Diaby#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Agra#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Boženík#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Boženík#8

R.Boženík#1

R.Boženík#2

R.Boženík#11

R.Boženík#71

R.Boženík#15

R.Boženík#14

R.Boženík#5

R.Boženík#19
FC Porto
Sơ đồ 3-4-39924975232267410986
Đội hình xuất phát

D.Costa#99 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

N.Pérez#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Z.Pedro#97 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Marcano#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Mário#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Varela#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Eustáquio#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Moura#74 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Vieira#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Aghehowa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Mora#86 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Mora#20

R.Mora#25

R.Mora#52

R.Mora#14

R.Mora#27

R.Mora#7

R.Mora#19

R.Mora#4

R.Mora#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Porto4 - 0
Boavista FC
FC Porto2 - 1
Boavista FC
Boavista FC1 - 1
FC Porto
FC Porto1 - 0
Boavista FC
Boavista FC1 - 4
FC Porto
Boavista FC0 - 1
FC Porto
FC Porto4 - 1
Boavista FC
FC Porto2 - 2
Boavista FC
Boavista FC0 - 5
FC Porto
FC Porto4 - 0
Boavista FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boavista FC
AVS Futebol SAD1 - 2
Boavista FC
Boavista FC0 - 5
Sporting CP
SC Farense0 - 1
Boavista FC
Boavista FC0 - 1
Nacional da Madeira
Rio Ave0 - 2
Boavista FC
Boavista FC1 - 3
Gil Vicente
Moreirense1 - 0
Boavista FC
Boavista FC1 - 2
Vitoria Guimaraes
Boavista FC1 - 0
Santa Clara
Benfica3 - 0
Boavista FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Porto
FC Porto3 - 1
Moreirense
CF Estrela Amadora SAD2 - 0
FC Porto
FC Porto2 - 1
FC Famalicao
Casa Pia AC0 - 1
FC Porto
FC Porto1 - 4
Benfica
Estoril1 - 2
FC Porto
FC Porto2 - 0
AVS Futebol SAD
Sporting Braga1 - 0
FC Porto
FC Arouca0 - 2
FC Porto
FC Porto1 - 1
Vitoria GuimaraesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Boavista FC
#11#21#31#43#50#60#70
FC Porto
#12#22#31#41#54#60#70