Portuguese Primera Liga02:15 ngày 06/05/2025

AVS Futebol SAD
1 - 2

Boavista FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
AVS Futebol SADChỉ sốBoavista FC
4Chỉ số 25
4Chỉ số 32
5Chỉ số 212
0Chỉ số 80
8Chỉ số 2211
29Chỉ số 2444
95Chỉ số 2397
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
AVS Futebol SAD
Sơ đồ 4-2-3-113242627121511141718
Đội hình xuất phát

G.Ochoa#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Fonseca#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Castro#42 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Roux#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
E.Veiga#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Assunção#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Grau#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Tunde#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Piazón#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Mercado#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Nenê#18 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Nenê#33

Nenê#10

Nenê#20

Nenê#25

Nenê#29

Nenê#24

Nenê#23

Nenê#5

Nenê#93
Boavista FC
Sơ đồ 4-2-3-13127261320162421879
Đội hình xuất phát

T.Vaclík#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Kakay#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Abascal#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Fogning#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Ferreira#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Silva#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Pérez#24 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.Diaby#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.vanGinkel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Agra#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Boženík#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Boženík#19

R.Boženík#5

R.Boženík#14

R.Boženík#15

R.Boženík#71

R.Boženík#1

R.Boženík#25

R.Boženík#2

R.Boženík#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của AVS Futebol SAD
Benfica6 - 0
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD1 - 1
Casa Pia AC
Sporting Braga4 - 1
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD0 - 3
Estoril
FC Famalicao4 - 1
AVS Futebol SAD
FC Porto2 - 0
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD0 - 1
FC Arouca
SC Farense0 - 1
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD2 - 2
Sporting CP
Rio Ave1 - 1
AVS Futebol SADĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boavista FC
Boavista FC0 - 5
Sporting CP
SC Farense0 - 1
Boavista FC
Boavista FC0 - 1
Nacional da Madeira
Rio Ave0 - 2
Boavista FC
Boavista FC1 - 3
Gil Vicente
Moreirense1 - 0
Boavista FC
Boavista FC1 - 2
Vitoria Guimaraes
Boavista FC1 - 0
Santa Clara
Benfica3 - 0
Boavista FC
Boavista FC0 - 1
CF Estrela Amadora SADĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AVS Futebol SAD
#11#20#30#44#54#60#70
Boavista FC
#12#20#30#42#55#60#70