Portuguese Primera Liga01:00 ngày 23/02/2025

Benfica
3 - 0

Boavista FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
BenficaChỉ sốBoavista FC
17Chỉ số 223
73Chỉ số 2418
144Chỉ số 2361
73Chỉ số 2527
1Chỉ số 80
13Chỉ số 22
0Chỉ số 32
14Chỉ số 212
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Benfica
Sơ đồ 3-4-32444303718102671927
Đội hình xuất phát

S.Soares#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Araújo#44 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Otamendi#30 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Á.Carreras#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Santos#71 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Aursnes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Kökçü#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Dahl#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Z.Amdouni#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Belotti#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Bruma#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Bruma#1

Bruma#84

Bruma#21

Bruma#4

Bruma#14

Bruma#9

Bruma#17

Bruma#86

Bruma#60
Boavista FC
Sơ đồ 3-4-3315261378241610914
Đội hình xuất phát

T.Vaclík#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Lystacov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Abascal#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Fogning#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Agra#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.vanGinkel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Pérez#24 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

J.Silva#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Reisinho#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Boženík#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M. Koné#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M. Koné#21

M. Koné#18

M. Koné#17

M. Koné#15

M. Koné#71

M. Koné#1

M. Koné#35

M. Koné#2

M. Koné#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Boavista FC0 - 3
Benfica
Benfica2 - 0
Boavista FC
Boavista FC3 - 2
Benfica
Benfica3 - 1
Boavista FC
Boavista FC0 - 3
Benfica
Boavista FC2 - 2
Benfica
Benfica1 - 1
Boavista FC
Benfica3 - 1
Boavista FC
Benfica2 - 0
Boavista FC
Boavista FC3 - 0
BenficaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Benfica
Benfica3 - 3
AS Monaco
Santa Clara0 - 1
Benfica
AS Monaco0 - 1
Benfica
Benfica3 - 2
Moreirense
CF Estrela Amadora SAD2 - 3
Benfica
Juventus0 - 2
Benfica
Casa Pia AC3 - 1
Benfica
Benfica4 - 5
FC Barcelona
Benfica4 - 0
FC Famalicao
SC Farense1 - 3
BenficaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boavista FC
Boavista FC0 - 1
CF Estrela Amadora SAD
Estoril2 - 1
Boavista FC
Boavista FC0 - 2
FC Famalicao
Sporting Braga3 - 0
Boavista FC
Boavista FC2 - 3
Casa Pia AC
Boavista FC1 - 3
FC Arouca
FC Porto4 - 0
Boavista FC
Boavista FC0 - 0
AVS Futebol SAD
Sporting CP3 - 2
Boavista FC
Boavista FC1 - 1
SC FarenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Benfica
#13#21#30#40#513#60#70
Boavista FC
#10#20#31#42#52#60#70
Vitoria Guimaraes
Rio Ave
Gil Vicente
Nacional da Madeira