Portuguese Primera Liga22:30 ngày 02/03/2025

Boavista FC
1 - 0

Santa Clara
Thống kê
Thống kê trận đấu
Boavista FCChỉ sốSanta Clara
0Chỉ số 40
31Chỉ số 2569
68Chỉ số 2385
28Chỉ số 2454
8Chỉ số 2210
5Chỉ số 211
0Chỉ số 80
4Chỉ số 33
11Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Boavista FC
Sơ đồ 3-4-3319526132188167914
Đội hình xuất phát

T.Vaclík#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Lystacov#95 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Abascal#26 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

S.Fogning#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Camará#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Vukotić#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.vanGinkel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Silva#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Agra#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Boženík#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M. Koné#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M. Koné#15

M. Koné#24

M. Koné#71

M. Koné#1

M. Koné#21

M. Koné#11

M. Koné#25

M. Koné#17

M. Koné#19
Santa Clara
Sơ đồ 3-4-312113322683107011
Đội hình xuất phát

G.Batista#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Venancio#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Rocha#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Matheus#32 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Cabral#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Adriano#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Ferreira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Pereira#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Ricardinho#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Vinicius#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Vieira#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Vieira#42
G.Vieira#22

G.Vieira#7

G.Vieira#23

G.Vieira#27

G.Vieira#35

G.Vieira#12

G.Vieira#41

G.Vieira#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Santa Clara1 - 0
Boavista FC
Santa Clara4 - 2
Boavista FC
Santa Clara2 - 2
Boavista FC
Boavista FC2 - 1
Santa Clara
Santa Clara2 - 1
Boavista FC
Boavista FC2 - 0
Santa Clara
Santa Clara3 - 3
Boavista FC
Boavista FC1 - 1
Santa Clara
Boavista FC1 - 0
Santa Clara
Santa Clara1 - 2
Boavista FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boavista FC
Benfica3 - 0
Boavista FC
Boavista FC0 - 1
CF Estrela Amadora SAD
Estoril2 - 1
Boavista FC
Boavista FC0 - 2
FC Famalicao
Sporting Braga3 - 0
Boavista FC
Boavista FC2 - 3
Casa Pia AC
Boavista FC1 - 3
FC Arouca
FC Porto4 - 0
Boavista FC
Boavista FC0 - 0
AVS Futebol SAD
Sporting CP3 - 2
Boavista FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santa Clara
CF Estrela Amadora SAD0 - 0
Santa Clara
Santa Clara0 - 1
Benfica
AVS Futebol SAD1 - 2
Santa Clara
Santa Clara2 - 1
Casa Pia AC
FC Porto1 - 1
Santa Clara
Santa Clara2 - 3
Estoril
Santa Clara0 - 0
SC Farense
FC Famalicao1 - 2
Santa Clara
Santa Clara0 - 2
Sporting Braga
Sporting CP1 - 1
Santa ClaraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Boavista FC
#11#20#30#44#511#60#70
Santa Clara
#10#20#30#43#55#60#70
Vitoria Guimaraes
Moreirense
Rio Ave
Gil Vicente
Nacional da Madeira