Portuguese Primera Liga02:30 ngày 28/04/2025

Boavista FC
0 - 5

Sporting CP
Thống kê
Thống kê trận đấu
Boavista FCChỉ sốSporting CP
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
3Chỉ số 34
0Chỉ số 2112
0Chỉ số 40
6Chỉ số 2211
20Chỉ số 2448
79Chỉ số 23109
38Chỉ số 2562
Lineup
Đội hình trận đấu
Boavista FC
Sơ đồ 5-4-131727261320211016148
Đội hình xuất phát

T.Vaclík#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Agra#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

O.Kakay#27 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

R.Abascal#26 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

S.Fogning#13 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

F.Ferreira#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Diaby#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Reisinho#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Silva#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M. Koné#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.vanGinkel#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.vanGinkel#19

M.vanGinkel#35

M.vanGinkel#9

M.vanGinkel#11

M.vanGinkel#25

M.vanGinkel#1

M.vanGinkel#71

M.vanGinkel#15

M.vanGinkel#5
Sporting CP
Sơ đồ 3-4-2-12472262521426201789
Đội hình xuất phát

R.Silva#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Quaresma#72 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

O.Diomande#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Inácio#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Catamo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Hjulmand#42 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Z.Debast#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Araujo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Trincão#17 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

P.Goncalves#8 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

V.Gyökeres#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Gyökeres#47

V.Gyökeres#30

V.Gyökeres#3

V.Gyökeres#2

V.Gyökeres#57

V.Gyökeres#5

V.Gyökeres#1

V.Gyökeres#19

V.Gyökeres#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sporting CP3 - 2
Boavista FC
Sporting CP6 - 1
Boavista FC
Boavista FC0 - 2
Sporting CP
Sporting CP3 - 0
Boavista FC
Boavista FC2 - 1
Sporting CP
Boavista FC0 - 3
Sporting CP
Sporting CP2 - 0
Boavista FC
Sporting CP1 - 0
Boavista FC
Boavista FC0 - 2
Sporting CP
Sporting CP2 - 0
Boavista FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boavista FC
SC Farense0 - 1
Boavista FC
Boavista FC0 - 1
Nacional da Madeira
Rio Ave0 - 2
Boavista FC
Boavista FC1 - 3
Gil Vicente
Moreirense1 - 0
Boavista FC
Boavista FC1 - 2
Vitoria Guimaraes
Boavista FC1 - 0
Santa Clara
Benfica3 - 0
Boavista FC
Boavista FC0 - 1
CF Estrela Amadora SAD
Estoril2 - 1
Boavista FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting CP
Rio Ave1 - 2
Sporting CP
Sporting CP3 - 1
Moreirense
Santa Clara0 - 1
Sporting CP
Sporting CP1 - 1
Sporting Braga
Sporting CP2 - 0
Rio Ave
CF Estrela Amadora SAD0 - 3
Sporting CP
Sporting CP3 - 1
FC Famalicao
Casa Pia AC1 - 3
Sporting CP
Sporting CP3 - 1
Estoril
Gil Vicente0 - 1
Sporting CPĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Boavista FC
#10#20#30#43#53#60#70
Sporting CP
#15#22#30#44#55#60#70
FC Porto
FC Arouca
AVS Futebol SAD