Portuguese Primera Liga02:15 ngày 08/04/2025

Rio Ave
0 - 2

Boavista FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rio AveChỉ sốBoavista FC
56Chỉ số 2433
2Chỉ số 214
0Chỉ số 40
68Chỉ số 2532
0Chỉ số 80
15Chỉ số 222
9Chỉ số 22
138Chỉ số 2371
3Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Rio Ave
Sơ đồ 4-2-3-112032983416780119
Đội hình xuất phát

C.Miszta#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Tomé#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ntoi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Panzo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Richards#98 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Tıknaz#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Aguilera#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Luiz#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.Pohlmann#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Morais#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Clayton#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Clayton#14

Clayton#76

Clayton#6

Clayton#29

Clayton#4

Clayton#27

Clayton#21

Clayton#95

Clayton#17
Boavista FC
Sơ đồ 3-4-3315261372418321916
Đội hình xuất phát

T.Vaclík#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Lystacov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Abascal#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Fogning#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Agra#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Pérez#24 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

I.Vukotić#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Kurzawa#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Diaby#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Boženík#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Silva#16 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Silva#11

J.Silva#2

J.Silva#1

J.Silva#15

J.Silva#27

J.Silva#14

J.Silva#20

J.Silva#10

J.Silva#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Boavista FC0 - 2
Rio Ave
Boavista FC0 - 0
Rio Ave
Rio Ave2 - 0
Boavista FC
Boavista FC3 - 2
Rio Ave
Rio Ave1 - 0
Boavista FC
Rio Ave4 - 0
Boavista FC
Boavista FC3 - 3
Rio Ave
Rio Ave0 - 0
Boavista FC
Boavista FC0 - 2
Rio Ave
Rio Ave2 - 0
Boavista FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rio Ave
Sporting CP2 - 0
Rio Ave
Casa Pia AC2 - 1
Rio Ave
Rio Ave2 - 3
Benfica
FC Famalicao1 - 0
Rio Ave
Rio Ave2 - 1
Sporting Braga
Estoril2 - 1
Rio Ave
Rio Ave1 - 1
AVS Futebol SAD
FC Arouca1 - 1
Rio Ave
Rio Ave2 - 1
SC São João de Ver
Rio Ave2 - 2
FC PortoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boavista FC
Boavista FC1 - 3
Gil Vicente
Moreirense1 - 0
Boavista FC
Boavista FC1 - 2
Vitoria Guimaraes
Boavista FC1 - 0
Santa Clara
Benfica3 - 0
Boavista FC
Boavista FC0 - 1
CF Estrela Amadora SAD
Estoril2 - 1
Boavista FC
Boavista FC0 - 2
FC Famalicao
Sporting Braga3 - 0
Boavista FC
Boavista FC2 - 3
Casa Pia ACĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rio Ave
#10#20#30#43#59#60#70
Boavista FC
#12#21#30#42#52#60#70
Nacional da Madeira
SC Farense