Saudi Professional League22:50 ngày 17/04/2025

Al Shabab
0 - 0

Al Okhdood
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al ShababChỉ sốAl Okhdood
1Chỉ số 210
0Chỉ số 40
8Chỉ số 2211
57Chỉ số 2450
109Chỉ số 2374
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 80
3Chỉ số 210
2Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Shabab
Sơ đồ 4-3-3337124311141556910
Đội hình xuất phát

A.Al-Mayouf#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Thain#71 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Shwirekh#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Hoedt#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Leandrinho#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Guanca#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Kamara#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Juwayr#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Podence#56 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Hamdallah#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Carrasco#10 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Carrasco#21

Y.Carrasco#66

Y.Carrasco#50

Y.Carrasco#17

Y.Carrasco#5

Y.Carrasco#7

Y.Carrasco#70

Y.Carrasco#38

Y.Carrasco#12
Al Okhdood
Sơ đồ 4-2-3-128151749818661311267
Đội hình xuất phát

P.Vítor#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Asiri#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Lowe#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Al-Rubaie#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Alqaydhi#98 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Pedroza#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Petros#66 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Bassogog#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Musona#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Zubaidi#26 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Pato#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Pato#8

Pato#19

Pato#21

Pato#12

Pato#10

Pato#1

Pato#87

Pato#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Okhdood1 - 1
Al Shabab
Al Okhdood1 - 0
Al Shabab
Al Shabab1 - 1
Al OkhdoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Shabab
Al Shabab2 - 0
Al Kholood
Al Wehda Mecca1 - 3
Al Shabab
Al Ittihad3 - 2
Al Shabab
Al Shabab6 - 0
Al-Orobah FC
Al Nassr2 - 2
Al Shabab
Al Shabab2 - 0
Damac
Al-Raed SFC1 - 2
Al Shabab
Al Taawoun2 - 2
Al Shabab
Al Shabab2 - 3
Al Qadsiah
Al Shabab5 - 1
Al KhaleejĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Okhdood
Al Okhdood1 - 1
Al Taawoun
Al-Orobah FC0 - 1
Al Okhdood
Al Okhdood2 - 1
Al Ahli SC
Al Riyadh1 - 0
Al Okhdood
Al Ittihad1 - 1
Al Okhdood
Al Okhdood1 - 3
Al Fateh
Al Qadsiah2 - 0
Al Okhdood
Al Okhdood0 - 0
Damac
Al Okhdood0 - 2
Al Ettifaq
Al Hilal4 - 0
Al OkhdoodĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Shabab
#10#20#30#42#53#60#70
Al Okhdood
#10#20#30#43#510#60#70
Al Fayha